small-eyed

[Mỹ]/[ˈsmɔːl ˈaɪd]/
[Anh]/[ˈsmɔːl ˈaɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có mắt nhỏ; Có vẻ ngoài mắt nhỏ; thường được dùng để mô tả một số dân tộc.

Cụm từ & Cách kết hợp

small-eyed child

trẻ em mắt nhỏ

small-eyed woman

người phụ nữ mắt nhỏ

small-eyed man

người đàn ông mắt nhỏ

looking small-eyed

nhìn với ánh mắt nhỏ

small-eyed gaze

ánh nhìn mắt nhỏ

small-eyed face

đôi mắt nhỏ

small-eyed person

người mắt nhỏ

quite small-eyed

rất nhỏ mắt

very small-eyed

rất nhỏ mắt

small-eyed look

ánh nhìn mắt nhỏ

Câu ví dụ

the small-eyed girl stared intently at the puzzle.

Cô gái mắt nhỏ nhìn chăm chú vào câu đố.

he had small-eyed, dark eyes that seemed to hold a secret.

Anh ấy có đôi mắt nhỏ, tối màu dường như chứa đựng một bí mật.

the small-eyed cat watched the birds from the window.

Con mèo mắt nhỏ nhìn các con chim từ cửa sổ.

she gave him a small-eyed, skeptical look.

Cô ấy nhìn anh ấy bằng ánh mắt nghi ngờ, đôi mắt nhỏ.

the small-eyed dog followed him everywhere he went.

Con chó mắt nhỏ theo anh ấy khắp nơi anh ấy đến.

despite being small-eyed, she had a very expressive face.

Mặc dù có mắt nhỏ, cô ấy có khuôn mặt rất biểu cảm.

he described the suspect as having small-eyed, piercing eyes.

Anh ấy mô tả nghi phạm có đôi mắt nhỏ, sắc lẻm.

the small-eyed child giggled at the clown's antics.

Trẻ con mắt nhỏ cười khúc khích trước những trò nghịch của hề.

she noticed the small-eyed man across the crowded room.

Cô ấy nhận ra người đàn ông mắt nhỏ bên kia căn phòng đông đúc.

the artist captured the subject's small-eyed gaze perfectly.

Nghệ sĩ đã bắt trọn ánh nhìn nhỏ bé của chủ đề một cách hoàn hảo.

the small-eyed owl perched silently on a branch.

Con cú mắt nhỏ đậu im lìm trên một cành cây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay