smallholdings

[US]/[ˈsmɔːlˌhəʊlɪŋz]/
[UK]/[ˈsmɔːlˌhoʊldɪŋz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những nông trại nhỏ, đặc biệt là ở Anh; một khu đất nhỏ được sử dụng để canh tác; một mảnh đất nhỏ được sở hữu và canh tác bởi một cá nhân hoặc gia đình.

Phrases & Collocations

smallholdings sector

ngành nhỏ

family smallholdings

nông nghiệp gia đình nhỏ

expanding smallholdings

mở rộng nhỏ

smallholding communities

cộng đồng nhỏ

managing smallholdings

quản lý nhỏ

smallholdings development

phát triển nhỏ

protecting smallholdings

bảo vệ nhỏ

smallholding land

đất nhỏ

improving smallholdings

cải thiện nhỏ

rural smallholdings

nông thôn nhỏ

Example Sentences

many rural families rely on smallholdings for their livelihood.

Nhiều gia đình nông thôn phụ thuộc vào các nông trại nhỏ để sinh kế.

the government is providing support to help smallholdings modernize.

Chính phủ đang cung cấp hỗ trợ để giúp các nông trại nhỏ hiện đại hóa.

smallholdings often face challenges competing with larger agricultural businesses.

Các nông trại nhỏ thường đối mặt với thách thức khi cạnh tranh với các doanh nghiệp nông nghiệp lớn hơn.

sustainable farming practices are increasingly common on smallholdings.

Các phương pháp canh tác bền vững ngày càng phổ biến trên các nông trại nhỏ.

the value of land on smallholdings can fluctuate significantly.

Giá trị đất đai trên các nông trại nhỏ có thể biến động đáng kể.

diversifying crops is a strategy used by many smallholdings.

Đa dạng hóa cây trồng là một chiến lược được nhiều nông trại nhỏ sử dụng.

access to credit is a key issue for smallholdings seeking expansion.

Truy cập tín dụng là một vấn đề chính đối với các nông trại nhỏ đang tìm kiếm mở rộng.

the future of smallholdings depends on adapting to changing market demands.

Tương lai của các nông trại nhỏ phụ thuộc vào việc thích nghi với nhu cầu thị trường đang thay đổi.

smallholdings contribute significantly to local food systems.

Các nông trại nhỏ đóng góp đáng kể vào hệ thống thực phẩm địa phương.

inheritance of smallholdings is a common practice in many cultures.

Di sản của các nông trại nhỏ là một thực hành phổ biến trong nhiều nền văn hóa.

technological innovation can benefit smallholdings and improve efficiency.

Các đổi mới công nghệ có thể mang lại lợi ích cho các nông trại nhỏ và cải thiện hiệu quả.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now