smalls and mediums
smalls và mediums
smalls only
chỉ có size nhỏ
smalls available
có size nhỏ
smalls size
size nhỏ
smalls pack
bộ đồ size nhỏ
smalls collection
tập hợp các size nhỏ
smalls section
khu vực size nhỏ
smalls range
dải size nhỏ
smalls fit
vừa size nhỏ
smalls selection
chọn size nhỏ
the store offers a variety of smalls for home decoration.
cửa hàng cung cấp nhiều món đồ trang trí nhỏ cho nhà cửa.
she bought some smalls for her new apartment.
cô ấy đã mua một số món đồ nhỏ cho căn hộ mới của mình.
he loves collecting smalls from different countries.
anh ấy thích sưu tầm những món đồ nhỏ từ các quốc gia khác nhau.
small items can make a big difference in design.
những món đồ nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong thiết kế.
they sell smalls at the flea market every weekend.
họ bán những món đồ nhỏ tại chợ trời mỗi cuối tuần.
my grandmother has a collection of vintage smalls.
người bà của tôi có một bộ sưu tập những món đồ nhỏ cổ điển.
small accessories can enhance your outfit.
những phụ kiện nhỏ có thể nâng tầm bộ trang phục của bạn.
he enjoys crafting smalls from recycled materials.
anh ấy thích làm những món đồ nhỏ từ vật liệu tái chế.
smalls can be great gifts for friends.
những món đồ nhỏ có thể là những món quà tuyệt vời cho bạn bè.
she organizes her smalls in labeled boxes.
cô ấy sắp xếp những món đồ nhỏ của mình trong các hộp có dán nhãn.
smalls and mediums
smalls và mediums
smalls only
chỉ có size nhỏ
smalls available
có size nhỏ
smalls size
size nhỏ
smalls pack
bộ đồ size nhỏ
smalls collection
tập hợp các size nhỏ
smalls section
khu vực size nhỏ
smalls range
dải size nhỏ
smalls fit
vừa size nhỏ
smalls selection
chọn size nhỏ
the store offers a variety of smalls for home decoration.
cửa hàng cung cấp nhiều món đồ trang trí nhỏ cho nhà cửa.
she bought some smalls for her new apartment.
cô ấy đã mua một số món đồ nhỏ cho căn hộ mới của mình.
he loves collecting smalls from different countries.
anh ấy thích sưu tầm những món đồ nhỏ từ các quốc gia khác nhau.
small items can make a big difference in design.
những món đồ nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong thiết kế.
they sell smalls at the flea market every weekend.
họ bán những món đồ nhỏ tại chợ trời mỗi cuối tuần.
my grandmother has a collection of vintage smalls.
người bà của tôi có một bộ sưu tập những món đồ nhỏ cổ điển.
small accessories can enhance your outfit.
những phụ kiện nhỏ có thể nâng tầm bộ trang phục của bạn.
he enjoys crafting smalls from recycled materials.
anh ấy thích làm những món đồ nhỏ từ vật liệu tái chế.
smalls can be great gifts for friends.
những món đồ nhỏ có thể là những món quà tuyệt vời cho bạn bè.
she organizes her smalls in labeled boxes.
cô ấy sắp xếp những món đồ nhỏ của mình trong các hộp có dán nhãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay