happy smilings
nụ cười hạnh phúc
warm smilings
nụ cười ấm áp
bright smilings
nụ cười tươi sáng
friendly smilings
nụ cười thân thiện
gentle smilings
nụ cười dịu dàng
sweet smilings
nụ cười ngọt ngào
cheerful smilings
nụ cười vui vẻ
sparkling smilings
nụ cười lấp lánh
playful smilings
nụ cười tinh nghịch
joyful smilings
nụ cười rạng rỡ
her smilings always brighten my day.
nụ cười của cô ấy luôn làm tôi vui cả ngày.
smilings can create a friendly atmosphere.
nụ cười có thể tạo ra một bầu không khí thân thiện.
children's smilings are contagious.
nụ cười của trẻ em rất dễ lây lan.
he greeted everyone with warm smilings.
anh ấy chào đón mọi người bằng nụ cười ấm áp.
smilings often help to ease tension.
nụ cười thường giúp giảm bớt căng thẳng.
her smilings reflect her positive attitude.
nụ cười của cô ấy phản ánh thái độ tích cực của cô ấy.
smilings can make difficult conversations easier.
nụ cười có thể giúp các cuộc trò chuyện khó khăn dễ dàng hơn.
he has a collection of smilings in his photo album.
anh ấy có một bộ sưu tập ảnh chụp nụ cười trong album ảnh của mình.
her smilings bring joy to everyone around her.
nụ cười của cô ấy mang lại niềm vui cho tất cả mọi người xung quanh.
smilings are a universal language.
nụ cười là một ngôn ngữ phổ quát.
happy smilings
nụ cười hạnh phúc
warm smilings
nụ cười ấm áp
bright smilings
nụ cười tươi sáng
friendly smilings
nụ cười thân thiện
gentle smilings
nụ cười dịu dàng
sweet smilings
nụ cười ngọt ngào
cheerful smilings
nụ cười vui vẻ
sparkling smilings
nụ cười lấp lánh
playful smilings
nụ cười tinh nghịch
joyful smilings
nụ cười rạng rỡ
her smilings always brighten my day.
nụ cười của cô ấy luôn làm tôi vui cả ngày.
smilings can create a friendly atmosphere.
nụ cười có thể tạo ra một bầu không khí thân thiện.
children's smilings are contagious.
nụ cười của trẻ em rất dễ lây lan.
he greeted everyone with warm smilings.
anh ấy chào đón mọi người bằng nụ cười ấm áp.
smilings often help to ease tension.
nụ cười thường giúp giảm bớt căng thẳng.
her smilings reflect her positive attitude.
nụ cười của cô ấy phản ánh thái độ tích cực của cô ấy.
smilings can make difficult conversations easier.
nụ cười có thể giúp các cuộc trò chuyện khó khăn dễ dàng hơn.
he has a collection of smilings in his photo album.
anh ấy có một bộ sưu tập ảnh chụp nụ cười trong album ảnh của mình.
her smilings bring joy to everyone around her.
nụ cười của cô ấy mang lại niềm vui cho tất cả mọi người xung quanh.
smilings are a universal language.
nụ cười là một ngôn ngữ phổ quát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay