smites

[Mỹ]/smaɪts/
[Anh]/smaɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đánh một cú mạnh mẽ

Cụm từ & Cách kết hợp

god smites

thần trừng phạt

he smites foes

anh ta trừng phạt kẻ thù

she smites evil

cô ta trừng phạt cái ác

justice smites

công lý trừng phạt

fate smites hard

số phận trừng phạt khắc nghiệt

wrath smites down

giận dữ trừng phạt xuống

heaven smites sinners

thiên đàng trừng phạt những kẻ tội lỗi

power smites weak

sức mạnh trừng phạt những kẻ yếu đuối

angels smite foes

các thiên thần trừng phạt kẻ thù

light smites darkness

ánh sáng trừng phạt bóng tối

Câu ví dụ

he smites his enemies with great force.

anh ta đánh tan kẻ thù của mình bằng sức mạnh lớn.

the warrior smites down any foe in his path.

khiên chiến đánh hạ bất kỳ kẻ thù nào trên đường của mình.

justice smites those who commit crimes.

công lý trừng phạt những kẻ phạm tội.

she smites the ball with precision.

cô đánh bóng với độ chính xác.

he smites the ground with his sword.

anh ta đánh xuống đất bằng thanh kiếm của mình.

the storm smites the coast with fierce winds.

cơn bão đánh vào bờ biển với những cơn gió mạnh.

in the story, the hero smites the dragon.

trong câu chuyện, người anh hùng đánh bại con rồng.

she smites her doubts with determination.

cô đánh tan những nghi ngờ của mình bằng sự quyết tâm.

the judge smites down the unfair ruling.

thẩm phán bác bỏ quyết định bất công.

he smites the competition with his skills.

anh ta đánh bại sự cạnh tranh bằng kỹ năng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay