smoko

[US]/ˈsməʊ.kəʊ/
[UK]/ˈsmoʊ.koʊ/
Frequency: Very High

Translation

n. một khoảng thời gian nghỉ trong công việc để hút thuốc hoặc giải khát; thời gian được chỉ định để hút thuốc hoặc nghỉ trà.

Phrases & Collocations

smoko break

nghỉ hút thuốc

take a smoko

hút thuốc một chút

smoko time

giờ hút thuốc

smoko chat

tám chuyện hút thuốc

quick smoko

hút thuốc nhanh

smoko session

buổi hút thuốc

smoko spot

chỗ hút thuốc

enjoy a smoko

tận hưởng một điếu thuốc

smoko crew

đội hút thuốc

smoko culture

văn hóa hút thuốc

Example Sentences

it's time for a smoko break.

đã đến lúc nghỉ hút thuốc rồi.

we usually have a smoko at 10 am.

thường thì chúng tôi nghỉ hút thuốc vào lúc 10 giờ sáng.

he enjoys a quick smoko during work.

anh ấy thích nghỉ hút thuốc nhanh trong giờ làm việc.

let's take a smoko before finishing the project.

hãy nghỉ hút thuốc trước khi hoàn thành dự án đi.

she always brings snacks for her smoko.

cô ấy luôn mang theo đồ ăn nhẹ cho buổi nghỉ hút thuốc của mình.

after a long meeting, we need a smoko.

sau một cuộc họp dài, chúng ta cần nghỉ hút thuốc.

smoko is a great time to socialize with coworkers.

nghỉ hút thuốc là thời điểm tuyệt vời để giao lưu với đồng nghiệp.

don't forget to schedule a smoko in your day.

đừng quên lên lịch nghỉ hút thuốc trong ngày của bạn.

he took a smoko to clear his mind.

anh ấy nghỉ hút thuốc để thư giãn đầu óc.

smoko helps improve productivity at work.

việc nghỉ hút thuốc giúp cải thiện năng suất làm việc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now