smoko break
nghỉ hút thuốc
take a smoko
hút thuốc một chút
smoko time
giờ hút thuốc
smoko chat
tám chuyện hút thuốc
quick smoko
hút thuốc nhanh
smoko session
buổi hút thuốc
smoko spot
chỗ hút thuốc
enjoy a smoko
tận hưởng một điếu thuốc
smoko crew
đội hút thuốc
smoko culture
văn hóa hút thuốc
it's time for a smoko break.
đã đến lúc nghỉ hút thuốc rồi.
we usually have a smoko at 10 am.
thường thì chúng tôi nghỉ hút thuốc vào lúc 10 giờ sáng.
he enjoys a quick smoko during work.
anh ấy thích nghỉ hút thuốc nhanh trong giờ làm việc.
let's take a smoko before finishing the project.
hãy nghỉ hút thuốc trước khi hoàn thành dự án đi.
she always brings snacks for her smoko.
cô ấy luôn mang theo đồ ăn nhẹ cho buổi nghỉ hút thuốc của mình.
after a long meeting, we need a smoko.
sau một cuộc họp dài, chúng ta cần nghỉ hút thuốc.
smoko is a great time to socialize with coworkers.
nghỉ hút thuốc là thời điểm tuyệt vời để giao lưu với đồng nghiệp.
don't forget to schedule a smoko in your day.
đừng quên lên lịch nghỉ hút thuốc trong ngày của bạn.
he took a smoko to clear his mind.
anh ấy nghỉ hút thuốc để thư giãn đầu óc.
smoko helps improve productivity at work.
việc nghỉ hút thuốc giúp cải thiện năng suất làm việc.
smoko break
nghỉ hút thuốc
take a smoko
hút thuốc một chút
smoko time
giờ hút thuốc
smoko chat
tám chuyện hút thuốc
quick smoko
hút thuốc nhanh
smoko session
buổi hút thuốc
smoko spot
chỗ hút thuốc
enjoy a smoko
tận hưởng một điếu thuốc
smoko crew
đội hút thuốc
smoko culture
văn hóa hút thuốc
it's time for a smoko break.
đã đến lúc nghỉ hút thuốc rồi.
we usually have a smoko at 10 am.
thường thì chúng tôi nghỉ hút thuốc vào lúc 10 giờ sáng.
he enjoys a quick smoko during work.
anh ấy thích nghỉ hút thuốc nhanh trong giờ làm việc.
let's take a smoko before finishing the project.
hãy nghỉ hút thuốc trước khi hoàn thành dự án đi.
she always brings snacks for her smoko.
cô ấy luôn mang theo đồ ăn nhẹ cho buổi nghỉ hút thuốc của mình.
after a long meeting, we need a smoko.
sau một cuộc họp dài, chúng ta cần nghỉ hút thuốc.
smoko is a great time to socialize with coworkers.
nghỉ hút thuốc là thời điểm tuyệt vời để giao lưu với đồng nghiệp.
don't forget to schedule a smoko in your day.
đừng quên lên lịch nghỉ hút thuốc trong ngày của bạn.
he took a smoko to clear his mind.
anh ấy nghỉ hút thuốc để thư giãn đầu óc.
smoko helps improve productivity at work.
việc nghỉ hút thuốc giúp cải thiện năng suất làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay