smuttier than ever
nóng bỏng hơn bao giờ hết
smuttier jokes
những câu đùa tục tĩu hơn
smuttier content
nội dung tục tĩu hơn
smuttier stories
những câu chuyện tục tĩu hơn
smuttier scenes
những cảnh tục tĩu hơn
smuttier language
ngôn ngữ tục tĩu hơn
smuttier images
những hình ảnh tục tĩu hơn
smuttier themes
những chủ đề tục tĩu hơn
smuttier humor
sự hài hước tục tĩu hơn
smuttier remarks
những nhận xét tục tĩu hơn
the movie was smuttier than i expected.
phim có phần tục tà hơn tôi mong đợi.
his jokes are getting smuttier every day.
những câu đùa của anh ấy ngày càng tục tà hơn.
she found the book to be smuttier than the last one.
cô ấy thấy cuốn sách tục tà hơn cuốn trước.
the comedian's routine was smuttier than usual.
phần trình diễn của người hề tục tà hơn bình thường.
they warned me that the film was smuttier than the trailer suggested.
họ cảnh báo tôi rằng bộ phim tục tà hơn những gì trailer gợi ý.
his writing has become smuttier over the years.
viết lách của anh ấy đã trở nên tục tà hơn theo những năm tháng.
the magazine is known for its smuttier content.
tạp chí này nổi tiếng với nội dung tục tà hơn.
some critics say the sequel is even smuttier.
một số nhà phê bình nói rằng phần tiếp theo thậm chí còn tục tà hơn.
her artwork has taken a smuttier turn lately.
tác phẩm nghệ thuật của cô ấy đã rẽ sang hướng tục tà hơn dạo gần đây.
he enjoys smuttier novels in his free time.
anh ấy thích đọc những cuốn tiểu thuyết tục tà hơn trong thời gian rảnh rỗi.
smuttier than ever
nóng bỏng hơn bao giờ hết
smuttier jokes
những câu đùa tục tĩu hơn
smuttier content
nội dung tục tĩu hơn
smuttier stories
những câu chuyện tục tĩu hơn
smuttier scenes
những cảnh tục tĩu hơn
smuttier language
ngôn ngữ tục tĩu hơn
smuttier images
những hình ảnh tục tĩu hơn
smuttier themes
những chủ đề tục tĩu hơn
smuttier humor
sự hài hước tục tĩu hơn
smuttier remarks
những nhận xét tục tĩu hơn
the movie was smuttier than i expected.
phim có phần tục tà hơn tôi mong đợi.
his jokes are getting smuttier every day.
những câu đùa của anh ấy ngày càng tục tà hơn.
she found the book to be smuttier than the last one.
cô ấy thấy cuốn sách tục tà hơn cuốn trước.
the comedian's routine was smuttier than usual.
phần trình diễn của người hề tục tà hơn bình thường.
they warned me that the film was smuttier than the trailer suggested.
họ cảnh báo tôi rằng bộ phim tục tà hơn những gì trailer gợi ý.
his writing has become smuttier over the years.
viết lách của anh ấy đã trở nên tục tà hơn theo những năm tháng.
the magazine is known for its smuttier content.
tạp chí này nổi tiếng với nội dung tục tà hơn.
some critics say the sequel is even smuttier.
một số nhà phê bình nói rằng phần tiếp theo thậm chí còn tục tà hơn.
her artwork has taken a smuttier turn lately.
tác phẩm nghệ thuật của cô ấy đã rẽ sang hướng tục tà hơn dạo gần đây.
he enjoys smuttier novels in his free time.
anh ấy thích đọc những cuốn tiểu thuyết tục tà hơn trong thời gian rảnh rỗi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay