smuttiness

[Mỹ]/ˈsmʌtɪnəs/
[Anh]/ˈsmʌtɪnəs/

Dịch

n. chất lượng của việc bẩn thỉu hoặc khiêu dâm; sự khiêu dâm hoặc tục tĩu
Word Forms
số nhiềusmuttinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

high smuttiness

mức độ tục tĩu cao

smuttiness level

mức độ tục tĩu

excessive smuttiness

tục tĩu quá mức

smuttiness factor

hệ số tục tĩu

smuttiness index

chỉ số tục tĩu

smuttiness rating

xếp hạng tục tĩu

smuttiness threshold

ngưỡng tục tĩu

smuttiness issue

vấn đề tục tĩu

smuttiness concern

quan ngại về tục tĩu

smuttiness detection

phát hiện tục tĩu

Câu ví dụ

his writing is often criticized for its smuttiness.

việc viết lách của anh ấy thường bị chỉ trích vì sự dung tục của nó.

she was shocked by the smuttiness of the jokes.

cô ấy bị sốc trước sự dung tục của những câu đùa.

the smuttiness of the movie turned off many viewers.

sự dung tục của bộ phim đã khiến nhiều người xem quay lưng lại.

there was a debate about the smuttiness in modern literature.

có một cuộc tranh luận về sự dung tục trong văn học hiện đại.

he defended the smuttiness in his art as a form of expression.

anh ấy bảo vệ sự dung tục trong nghệ thuật của mình như một hình thức thể hiện.

many people find smuttiness in social media troubling.

rất nhiều người thấy sự dung tục trên mạng xã hội gây lo ngại.

the book was banned due to its excessive smuttiness.

quyển sách bị cấm vì sự dung tục quá mức của nó.

critics argue that smuttiness has no place in children's literature.

các nhà phê bình cho rằng sự dung tục không có chỗ trong văn học dành cho trẻ em.

some fans appreciate the smuttiness in the series.

một số người hâm mộ đánh giá cao sự dung tục trong bộ truyện.

the smuttiness of the lyrics sparked controversy.

sự dung tục trong lời bài hát đã gây ra tranh cãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay