| số nhiều | smuttinesses |
high smuttiness
mức độ tục tĩu cao
smuttiness level
mức độ tục tĩu
excessive smuttiness
tục tĩu quá mức
smuttiness factor
hệ số tục tĩu
smuttiness index
chỉ số tục tĩu
smuttiness rating
xếp hạng tục tĩu
smuttiness threshold
ngưỡng tục tĩu
smuttiness issue
vấn đề tục tĩu
smuttiness concern
quan ngại về tục tĩu
smuttiness detection
phát hiện tục tĩu
his writing is often criticized for its smuttiness.
việc viết lách của anh ấy thường bị chỉ trích vì sự dung tục của nó.
she was shocked by the smuttiness of the jokes.
cô ấy bị sốc trước sự dung tục của những câu đùa.
the smuttiness of the movie turned off many viewers.
sự dung tục của bộ phim đã khiến nhiều người xem quay lưng lại.
there was a debate about the smuttiness in modern literature.
có một cuộc tranh luận về sự dung tục trong văn học hiện đại.
he defended the smuttiness in his art as a form of expression.
anh ấy bảo vệ sự dung tục trong nghệ thuật của mình như một hình thức thể hiện.
many people find smuttiness in social media troubling.
rất nhiều người thấy sự dung tục trên mạng xã hội gây lo ngại.
the book was banned due to its excessive smuttiness.
quyển sách bị cấm vì sự dung tục quá mức của nó.
critics argue that smuttiness has no place in children's literature.
các nhà phê bình cho rằng sự dung tục không có chỗ trong văn học dành cho trẻ em.
some fans appreciate the smuttiness in the series.
một số người hâm mộ đánh giá cao sự dung tục trong bộ truyện.
the smuttiness of the lyrics sparked controversy.
sự dung tục trong lời bài hát đã gây ra tranh cãi.
high smuttiness
mức độ tục tĩu cao
smuttiness level
mức độ tục tĩu
excessive smuttiness
tục tĩu quá mức
smuttiness factor
hệ số tục tĩu
smuttiness index
chỉ số tục tĩu
smuttiness rating
xếp hạng tục tĩu
smuttiness threshold
ngưỡng tục tĩu
smuttiness issue
vấn đề tục tĩu
smuttiness concern
quan ngại về tục tĩu
smuttiness detection
phát hiện tục tĩu
his writing is often criticized for its smuttiness.
việc viết lách của anh ấy thường bị chỉ trích vì sự dung tục của nó.
she was shocked by the smuttiness of the jokes.
cô ấy bị sốc trước sự dung tục của những câu đùa.
the smuttiness of the movie turned off many viewers.
sự dung tục của bộ phim đã khiến nhiều người xem quay lưng lại.
there was a debate about the smuttiness in modern literature.
có một cuộc tranh luận về sự dung tục trong văn học hiện đại.
he defended the smuttiness in his art as a form of expression.
anh ấy bảo vệ sự dung tục trong nghệ thuật của mình như một hình thức thể hiện.
many people find smuttiness in social media troubling.
rất nhiều người thấy sự dung tục trên mạng xã hội gây lo ngại.
the book was banned due to its excessive smuttiness.
quyển sách bị cấm vì sự dung tục quá mức của nó.
critics argue that smuttiness has no place in children's literature.
các nhà phê bình cho rằng sự dung tục không có chỗ trong văn học dành cho trẻ em.
some fans appreciate the smuttiness in the series.
một số người hâm mộ đánh giá cao sự dung tục trong bộ truyện.
the smuttiness of the lyrics sparked controversy.
sự dung tục trong lời bài hát đã gây ra tranh cãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay