snatchers

[US]/ˈsnætʃəz/
[UK]/ˈsnætʃərz/
Frequency: Very High

Translation

n. kẻ bắt cóc; kẻ trộm

Phrases & Collocations

child snatchers

kẻ bắt cóc trẻ em

baby snatchers

kẻ bắt cóc trẻ sơ sinh

kidnapping snatchers

kẻ bắt cóc và giật lấy đồ đạc

snatchers gang

băng nhóm bắt cóc

snatchers alert

cảnh báo về kẻ bắt cóc

snatchers threat

mối đe dọa từ kẻ bắt cóc

abduction snatchers

kẻ bắt cóc

snatchers warning

cảnh báo về kẻ bắt cóc

snatchers network

mạng lưới kẻ bắt cóc

snatchers case

vụ việc về kẻ bắt cóc

Example Sentences

the snatchers took the bag before anyone could react.

Những kẻ trộm cướp đã lấy đi chiếc túi xách trước khi ai đó kịp phản ứng.

she warned her friends about the snatchers in the area.

Cô ấy đã cảnh báo bạn bè của mình về những kẻ trộm cướp trong khu vực.

the police are investigating the recent snatcher incidents.

Cảnh sát đang điều tra các vụ việc trộm cướp gần đây.

parents should teach their children to be aware of snatchers.

Các bậc cha mẹ nên dạy con cái về sự cảnh giác với những kẻ trộm cướp.

they set up a neighborhood watch to deter snatchers.

Họ đã thiết lập một đội tuần tra khu phố để ngăn chặn những kẻ trộm cướp.

the snatchers were caught on security cameras.

Những kẻ trộm cướp đã bị ghi lại bởi camera an ninh.

she narrowly escaped being a victim of the snatchers.

Cô ấy may mắn thoát khỏi việc trở thành nạn nhân của những kẻ trộm cướp.

local authorities are urging citizens to report snatchers.

Các cơ quan chức năng địa phương khuyến khích người dân báo cáo về những kẻ trộm cướp.

the snatchers usually operate in crowded places.

Những kẻ trộm cướp thường hoạt động ở những nơi đông đúc.

he was a witness to the snatchers' getaway.

Anh ta là một nhân chứng vụ trốn thoát của những kẻ trộm cướp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now