sncos

[Mỹ]/ˌes.en.siːˈəʊz/
[Anh]/ˌes.en.siːˈoʊz/

Dịch

abbr. Plural of SNCO; Senior Non-Commissioned Officers

Câu ví dụ

the sncos system requires regular maintenance

Hệ thống SNCOS cần bảo trì định kỳ

we need to install the new sncos update

Chúng ta cần cài đặt bản cập nhật SNCOS mới

the sncos module failed to load properly

Mô-đun SNCOS không tải được đúng cách

our team developed an efficient sncos solution

Đội ngũ của chúng ta đã phát triển một giải pháp SNCOS hiệu quả

the sncos protocol ensures data security

Giao thức SNCOS đảm bảo an toàn dữ liệu

please check the sncos configuration settings

Vui lòng kiểm tra cài đặt cấu hình SNCOS

the sncos interface is very user-friendly

Giao diện SNCOS rất thân thiện với người dùng

we rely on sncos for our daily operations

Chúng ta phụ thuộc vào SNCOS cho các hoạt động hàng ngày của mình

the sncos database contains all records

Cơ sở dữ liệu SNCOS chứa tất cả các hồ sơ

our sncos network runs smoothly

Mạng SNCOS của chúng ta hoạt động trơn tru

the sncos performance has improved significantly

Hiệu suất SNCOS đã cải thiện đáng kể

we need to upgrade the sncos software

Chúng ta cần nâng cấp phần mềm SNCOS

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay