snead

[Mỹ]/sniːd/
[Anh]/sniːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cán của lưỡi hái
Word Forms
số nhiềusneads

Cụm từ & Cách kết hợp

snead the club

snead câu lạc bộ

snead the ball

snead quả bóng

snead grip

snead tay cầm

snead style

snead phong cách

snead swing

snead vung

snead putter

snead gậy đánh bóng

snead technique

snead kỹ thuật

snead approach

snead tiếp cận

snead follow-through

snead kết thúc

snead performance

snead hiệu suất

Câu ví dụ

he tried to snead the ball past the defenders.

anh ta đã cố gắng lừa bóng vượt qua hàng phòng thủ.

she learned how to snead the club during her golf lessons.

cô ấy đã học cách lừa gậy trong các bài học golf của mình.

the player managed to snead a goal in the last minute.

người chơi đã cố gắng lừa một bàn thắng trong phút cuối cùng.

he has a unique technique to snead the ball around obstacles.

anh ấy có một kỹ thuật độc đáo để lừa bóng vượt qua các chướng ngại vật.

during the match, she attempted to snead her opponent's strategy.

trong trận đấu, cô ấy đã cố gắng lừa chiến lược của đối thủ.

he often sneads his way into conversations.

anh ấy thường tìm cách chen vào cuộc trò chuyện.

to win the game, you need to snead your shots effectively.

để giành chiến thắng trong trận đấu, bạn cần phải lừa cú đánh của mình một cách hiệu quả.

she managed to snead a quick response during the debate.

cô ấy đã cố gắng đưa ra một phản hồi nhanh chóng trong cuộc tranh luận.

he used his skills to snead through the tight defense.

anh ấy đã sử dụng kỹ năng của mình để lừa qua hàng phòng thủ chặt chẽ.

the coach taught the team how to snead the ball effectively.

huấn luyện viên đã dạy đội bóng cách lừa bóng một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay