dog sniffs
chú chó ngửi
cat sniffs
mèo ngửi
sniffs flowers
ngửi hoa
sniffs air
ngửi không khí
sniffs around
ngửi xung quanh
sniffs food
ngửi thức ăn
sniffs ground
ngửi đất
sniffs out
tìm thấy bằng mùi
sniffs scent
ngửi mùi
sniffs people
ngửi người
the dog sniffs around the park for interesting scents.
con chó ngửi xung quanh công viên để tìm những mùi thú vị.
she sniffs the flowers to enjoy their fragrance.
cô ấy ngửi hoa để tận hưởng mùi thơm của chúng.
the detective sniffs for clues at the crime scene.
thám tử ngửi để tìm manh mối tại hiện trường vụ án.
he sniffs the air to see if it smells like rain.
anh ta ngửi không khí để xem có mùi mưa không.
the cat sniffs the new toy curiously.
con mèo ngửi món đồ chơi mới một cách tò mò.
she sniffs her coffee before taking a sip.
cô ấy ngửi tách cà phê của mình trước khi nhấp một ngụm.
the baby sniffs the blanket, feeling comforted.
bé ngửi chăn, cảm thấy được an ủi.
he sniffs his shirt to check if it needs washing.
anh ta ngửi chiếc áo của mình để xem có cần giặt không.
the hound sniffs the trail left by the rabbit.
con chó săn ngửi dấu vết mà thỏ đã để lại.
she sniffs the cheese to see if it's still good.
cô ấy ngửi phô mai để xem nó còn tốt không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay