sniggerer in disguise
kẻ cười nhạo trá hình
sly sniggerer
kẻ cười nhạo xảo quyệt
cunning sniggerer
kẻ cười nhạo xảo quyệt
secretive sniggerer
kẻ cười nhạo bí mật
mocking sniggerer
kẻ cười nhạo chế giễu
sneaky sniggerer
kẻ cười nhạo lén lút
persistent sniggerer
kẻ cười nhạo ngoan cố
unrepentant sniggerer
kẻ cười nhạo không hối hận
sarcastic sniggerer
kẻ cười nhạo mỉa mai
cheeky sniggerer
kẻ cười nhạo láu cá
the sniggerer in the corner couldn't contain his laughter.
kẻ chế nhạo ở góc không thể kiềm chế tiếng cười của mình.
being a sniggerer often leads to misunderstandings.
việc trở thành một kẻ chế nhạo thường dẫn đến những hiểu lầm.
she tried to ignore the sniggerer at the back of the class.
cô ấy cố gắng bỏ qua kẻ chế nhạo ở phía sau lớp học.
the sniggerer made the atmosphere uncomfortable.
kẻ chế nhạo khiến không khí trở nên khó chịu.
his reputation as a sniggerer preceded him.
tiếng tăm của anh ta với vai trò là một kẻ chế nhạo đã lan truyền trước khi anh ta đến.
everyone noticed the sniggerer during the serious meeting.
ai cũng nhận thấy kẻ chế nhạo trong cuộc họp nghiêm túc.
being a sniggerer can alienate friends.
việc trở thành một kẻ chế nhạo có thể khiến bạn bị xa lánh khỏi bạn bè.
the sniggerer found humor in the most inappropriate situations.
kẻ chế nhạo tìm thấy sự hài hước trong những tình huống không phù hợp nhất.
he was labeled a sniggerer after that incident.
anh ta bị gắn mác là kẻ chế nhạo sau sự cố đó.
she couldn't help but be a sniggerer during the comedy show.
cô ấy không thể không trở thành một kẻ chế nhạo trong suốt buổi biểu diễn hài kịch.
sniggerer in disguise
kẻ cười nhạo trá hình
sly sniggerer
kẻ cười nhạo xảo quyệt
cunning sniggerer
kẻ cười nhạo xảo quyệt
secretive sniggerer
kẻ cười nhạo bí mật
mocking sniggerer
kẻ cười nhạo chế giễu
sneaky sniggerer
kẻ cười nhạo lén lút
persistent sniggerer
kẻ cười nhạo ngoan cố
unrepentant sniggerer
kẻ cười nhạo không hối hận
sarcastic sniggerer
kẻ cười nhạo mỉa mai
cheeky sniggerer
kẻ cười nhạo láu cá
the sniggerer in the corner couldn't contain his laughter.
kẻ chế nhạo ở góc không thể kiềm chế tiếng cười của mình.
being a sniggerer often leads to misunderstandings.
việc trở thành một kẻ chế nhạo thường dẫn đến những hiểu lầm.
she tried to ignore the sniggerer at the back of the class.
cô ấy cố gắng bỏ qua kẻ chế nhạo ở phía sau lớp học.
the sniggerer made the atmosphere uncomfortable.
kẻ chế nhạo khiến không khí trở nên khó chịu.
his reputation as a sniggerer preceded him.
tiếng tăm của anh ta với vai trò là một kẻ chế nhạo đã lan truyền trước khi anh ta đến.
everyone noticed the sniggerer during the serious meeting.
ai cũng nhận thấy kẻ chế nhạo trong cuộc họp nghiêm túc.
being a sniggerer can alienate friends.
việc trở thành một kẻ chế nhạo có thể khiến bạn bị xa lánh khỏi bạn bè.
the sniggerer found humor in the most inappropriate situations.
kẻ chế nhạo tìm thấy sự hài hước trong những tình huống không phù hợp nhất.
he was labeled a sniggerer after that incident.
anh ta bị gắn mác là kẻ chế nhạo sau sự cố đó.
she couldn't help but be a sniggerer during the comedy show.
cô ấy không thể không trở thành một kẻ chế nhạo trong suốt buổi biểu diễn hài kịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay