snipes

[Mỹ]/snaɪps/
[Anh]/snaɪps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. xạ thủ
v. dạng ngôi thứ ba số ít của snipe

Cụm từ & Cách kết hợp

snipes at

bắn trúng

snipes back

bắn trả lại

snipes through

bắn xuyên qua

snipes away

bắn đi

snipes down

bắn xuống

snipes off

bắn ra

snipes up

bắn lên

snipes in

bắn vào

snipes out

bắn ra ngoài

snipes along

bắn dọc theo

Câu ví dụ

he often snipes at his colleagues during meetings.

anh ấy thường xuyên chê bai các đồng nghiệp của mình trong các cuộc họp.

she snipes at the competition in her blog posts.

cô ấy thường xuyên chê bai đối thủ cạnh tranh trong các bài đăng trên blog.

the politician snipes at his opponents to gain support.

nhà chính trị thường xuyên chê bai đối thủ để giành được sự ủng hộ.

they sniped at each other during the debate.

họ thường xuyên chê bai nhau trong suốt cuộc tranh luận.

he likes to snipe at people who don’t agree with him.

anh ấy thích chê bai những người không đồng ý với anh ấy.

she took a moment to snipe at the new policy.

cô ấy dành một chút thời gian để chê bai chính sách mới.

during the discussion, he sniped at the proposed changes.

trong suốt cuộc thảo luận, anh ấy thường xuyên chê bai những thay đổi được đề xuất.

critics often snipe at her artistic choices.

những người phê bình thường xuyên chê bai những lựa chọn nghệ thuật của cô ấy.

he snipes at the team's performance after every game.

anh ấy thường xuyên chê bai phong độ của đội sau mỗi trận đấu.

she tends to snipe at anyone who disagrees with her.

cô ấy có xu hướng chê bai bất kỳ ai không đồng ý với cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay