snippets

[Mỹ]/ˈsnɪpɪts/
[Anh]/ˈsnɪpɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (đặc biệt trong lời nói hoặc viết) những mảnh nhỏ, mảnh vụn, hoặc những phần nhỏ; những mảnh nhỏ hoặc mảnh vụn

Cụm từ & Cách kết hợp

code snippets

đoạn mã

text snippets

đoạn văn

snippet editor

trình chỉnh sửa đoạn mã

snippet manager

trình quản lý đoạn mã

snippet library

thư viện đoạn mã

html snippets

đoạn mã HTML

css snippets

đoạn mã CSS

js snippets

đoạn mã JavaScript

snippet tool

công cụ đoạn mã

snippet feature

tính năng đoạn mã

Câu ví dụ

she shared snippets of her travel blog.

Cô ấy chia sẻ những đoạn trích từ blog du lịch của mình.

can you provide snippets of the meeting notes?

Bạn có thể cung cấp những đoạn trích từ biên bản cuộc họp không?

he enjoys collecting snippets from various magazines.

Anh ấy thích sưu tầm những đoạn trích từ nhiều tạp chí khác nhau.

the app allows users to save snippets of text.

Ứng dụng cho phép người dùng lưu những đoạn trích văn bản.

she often shares snippets of her favorite songs.

Cô ấy thường xuyên chia sẻ những đoạn trích từ những bài hát yêu thích của mình.

we need to analyze the snippets of data collected.

Chúng ta cần phân tích những đoạn trích dữ liệu đã thu thập.

he posted snippets of his artwork on social media.

Anh ấy đã đăng tải những đoạn trích về tác phẩm nghệ thuật của mình lên mạng xã hội.

she loves to write snippets of poetry in her journal.

Cô ấy thích viết những đoạn thơ trong nhật ký của mình.

they compiled snippets from various interviews.

Họ đã tổng hợp những đoạn trích từ nhiều cuộc phỏng vấn khác nhau.

he often quotes snippets from classic literature.

Anh ấy thường xuyên trích dẫn những đoạn trích từ văn học kinh điển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay