snl

[Mỹ]/ˌes ˈen ˈel/
[Anh]/ˌes ˈen ˈel/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

snl sketch

snl cast

snl show

snl aired

snl parody

snl host

snl guest

snl bit

snl review

snl comedy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay