snoods

[Mỹ]/snuːd/
[Anh]/snud/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mũ chùm tóc của phụ nữ
v. buộc tóc bằng mũ chùm tóc

Cụm từ & Cách kết hợp

snood style

phong cách mũ snood

snood pattern

mẫu snood

snood design

thiết kế snood

snood fashion

thời trang snood

snood trend

xu hướng snood

snood collection

tập hợp snood

snood accessory

phụ kiện snood

snood tutorial

hướng dẫn snood

snood knitting

đan mũ snood

snood outfit

trang phục snood

Câu ví dụ

she wore a stylish snood to keep warm in the winter.

Cô ấy đã đội một mũ trùm đầu thời trang để giữ ấm trong mùa đông.

the snood matched her coat perfectly.

Chiếc mũ trùm đầu của cô ấy hoàn toàn phù hợp với áo khoác của cô ấy.

he decided to knit a snood for his girlfriend.

Anh ấy quyết định đan một chiếc mũ trùm đầu cho bạn gái của mình.

the snood is a versatile accessory for any outfit.

Chiếc mũ trùm đầu là một phụ kiện đa năng cho bất kỳ bộ trang phục nào.

she pulled her hair back and secured it with a snood.

Cô ấy vén tóc ra sau và cố định bằng một chiếc mũ trùm đầu.

in colder months, a snood is essential for warmth.

Trong những tháng lạnh hơn, một chiếc mũ trùm đầu là điều cần thiết để giữ ấm.

he wore a snood while jogging to protect his neck.

Anh ấy đội mũ trùm đầu khi chạy bộ để bảo vệ cổ của mình.

she chose a colorful snood to brighten her outfit.

Cô ấy chọn một chiếc mũ trùm đầu nhiều màu sắc để làm cho bộ trang phục của mình tươi sáng hơn.

the snood can be worn in various styles.

Chiếc mũ trùm đầu có thể được đội theo nhiều phong cách khác nhau.

he gifted her a beautiful snood for her birthday.

Anh ấy tặng cô ấy một chiếc mũ trùm đầu xinh đẹp nhân dịp sinh nhật của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay