snoozing

[Mỹ]/ˈsnuːzɪŋ/
[Anh]/ˈsnuːzɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động ngủ ngắn

Cụm từ & Cách kết hợp

snoozing alarm

tắt chuông báo

snoozing cat

mèo đang ngủ

snoozing baby

bé đang ngủ

snoozing dog

chó đang ngủ

snoozing friend

bạn đang ngủ

snoozing on

ngủ tiếp đi

snoozing away

ngủ ngon

snoozing time

giờ đi ngủ

snoozing session

buổi ngủ

snoozing moment

khoảnh khắc ngủ

Câu ví dụ

the cat is snoozing on the windowsill.

con mèo đang ngủ trưa trên bệ cửa sổ.

after a long day, i enjoy snoozing on the couch.

sau một ngày dài, tôi thích ngủ trưa trên ghế sofa.

he was snoozing through the boring lecture.

anh ấy đã ngủ trưa trong suốt bài giảng nhàm chán.

i caught myself snoozing during the movie.

tôi nhận thấy mình đang ngủ trưa trong khi xem phim.

the baby is snoozing peacefully in her crib.

em bé đang ngủ trưa ngoan ngoãn trong cũi của mình.

he loves snoozing in on weekends.

anh ấy thích ngủ trưa vào cuối tuần.

don't wake the dog; he's snoozing happily.

đừng đánh thức con chó; nó đang ngủ trưa vui vẻ.

she was snoozing under the warm blanket.

cô ấy đang ngủ trưa dưới tấm chăn ấm áp.

snoozing can help boost your mood.

việc ngủ trưa có thể giúp cải thiện tâm trạng của bạn.

he was caught snoozing at his desk.

anh ấy bị bắt gặp khi đang ngủ trưa tại bàn làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay