fun snorkelings
các hoạt động snorkeling vui nhộn
guided snorkelings
các hoạt động snorkeling có hướng dẫn viên
family snorkelings
các hoạt động snorkeling gia đình
night snorkelings
các hoạt động snorkeling ban đêm
tropical snorkelings
các hoạt động snorkeling nhiệt đới
group snorkelings
các hoạt động snorkeling theo nhóm
scenic snorkelings
các hoạt động snorkeling ngắm cảnh
exciting snorkelings
các hoạt động snorkeling thú vị
easy snorkelings
các hoạt động snorkeling dễ dàng
private snorkelings
các hoạt động snorkeling riêng tư
we spent the day snorkeling in the clear blue waters.
Chúng tôi đã dành cả ngày để lặn biển ngắm san hô trong làn nước trong xanh.
snorkelings are a great way to explore marine life.
Việc lặn biển ngắm san hô là một cách tuyệt vời để khám phá thế giới sinh vật biển.
she bought new gear for her upcoming snorkeling trip.
Cô ấy đã mua đồ dùng mới cho chuyến đi lặn biển ngắm san hô sắp tới của mình.
we saw colorful fish while snorkeling at the reef.
Chúng tôi đã nhìn thấy những chú cá đầy màu sắc khi đang lặn biển ngắm san hô tại rạn san hô.
he took a snorkeling class to improve his skills.
Anh ấy đã tham gia một lớp học lặn biển ngắm san hô để cải thiện kỹ năng của mình.
snorkelings are often organized by local tour companies.
Việc lặn biển ngắm san hô thường được tổ chức bởi các công ty du lịch địa phương.
after snorkeling, we enjoyed a picnic on the beach.
Sau khi lặn biển ngắm san hô, chúng tôi đã tận hưởng một bữa picnic trên bãi biển.
she captured amazing underwater photos during her snorkeling adventure.
Cô ấy đã chụp những bức ảnh dưới nước tuyệt vời trong suốt chuyến phiêu lưu lặn biển ngắm san hô của mình.
snorkeling equipment is available for rent at the beach.
Dụng cụ lặn biển ngắm san hô có sẵn để thuê tại bãi biển.
we were excited to go snorkeling in the tropical waters.
Chúng tôi rất hào hứng được đi lặn biển ngắm san hô ở những vùng nước nhiệt đới.
fun snorkelings
các hoạt động snorkeling vui nhộn
guided snorkelings
các hoạt động snorkeling có hướng dẫn viên
family snorkelings
các hoạt động snorkeling gia đình
night snorkelings
các hoạt động snorkeling ban đêm
tropical snorkelings
các hoạt động snorkeling nhiệt đới
group snorkelings
các hoạt động snorkeling theo nhóm
scenic snorkelings
các hoạt động snorkeling ngắm cảnh
exciting snorkelings
các hoạt động snorkeling thú vị
easy snorkelings
các hoạt động snorkeling dễ dàng
private snorkelings
các hoạt động snorkeling riêng tư
we spent the day snorkeling in the clear blue waters.
Chúng tôi đã dành cả ngày để lặn biển ngắm san hô trong làn nước trong xanh.
snorkelings are a great way to explore marine life.
Việc lặn biển ngắm san hô là một cách tuyệt vời để khám phá thế giới sinh vật biển.
she bought new gear for her upcoming snorkeling trip.
Cô ấy đã mua đồ dùng mới cho chuyến đi lặn biển ngắm san hô sắp tới của mình.
we saw colorful fish while snorkeling at the reef.
Chúng tôi đã nhìn thấy những chú cá đầy màu sắc khi đang lặn biển ngắm san hô tại rạn san hô.
he took a snorkeling class to improve his skills.
Anh ấy đã tham gia một lớp học lặn biển ngắm san hô để cải thiện kỹ năng của mình.
snorkelings are often organized by local tour companies.
Việc lặn biển ngắm san hô thường được tổ chức bởi các công ty du lịch địa phương.
after snorkeling, we enjoyed a picnic on the beach.
Sau khi lặn biển ngắm san hô, chúng tôi đã tận hưởng một bữa picnic trên bãi biển.
she captured amazing underwater photos during her snorkeling adventure.
Cô ấy đã chụp những bức ảnh dưới nước tuyệt vời trong suốt chuyến phiêu lưu lặn biển ngắm san hô của mình.
snorkeling equipment is available for rent at the beach.
Dụng cụ lặn biển ngắm san hô có sẵn để thuê tại bãi biển.
we were excited to go snorkeling in the tropical waters.
Chúng tôi rất hào hứng được đi lặn biển ngắm san hô ở những vùng nước nhiệt đới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay