snorter

[Mỹ]/ˈsnɔːtə/
[Anh]/ˈsnɔːrtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người phát ra âm thanh khịt mũi; một người khinh miệt hoặc tức giận; một người hoặc vật bất thường; một cơn gió mạnh
Word Forms
số nhiềusnorters

Cụm từ & Cách kết hợp

big snorter

snorter lớn

funny snorter

snorter hài hước

loud snorter

snorter ồn

sneaky snorter

snorter rón rén

classic snorter

snorter cổ điển

happy snorter

snorter vui vẻ

clever snorter

snorter thông minh

quick snorter

snorter nhanh nhẹn

silly snorter

snorter ngốc nghếch

cheeky snorter

snorter tinh nghịch

Câu ví dụ

he is quite the snorter when it comes to jokes.

anh ấy thực sự là một người thích cười khi nói đến những câu chuyện hài hước.

the piglet was a little snorter, always making noise.

con lợn con là một người thích cười, luôn ồn ào.

she let out a loud snorter during the movie.

cô ấy đã cười lớn trong khi xem phim.

the comedian's snorter made everyone laugh.

tiếng cười của diễn viên hài khiến mọi người bật cười.

he was a real snorter at the party, keeping everyone entertained.

anh ấy thực sự là một người thích cười tại bữa tiệc, luôn giữ cho mọi người vui vẻ.

the snorter from the audience caught the speaker's attention.

tiếng cười từ khán giả đã thu hút sự chú ý của diễn giả.

her snorter during the serious discussion was unexpected.

tiếng cười của cô ấy trong cuộc thảo luận nghiêm túc là bất ngờ.

the snorter of laughter filled the room.

tiếng cười tràn ngập căn phòng.

he is known as the snorter of the group, always cracking jokes.

anh ấy được biết đến như một người thích cười của nhóm, luôn kể những câu chuyện hài hước.

her snorter made it hard to take the meeting seriously.

tiếng cười của cô ấy khiến mọi người khó có thể nghiêm túc với cuộc họp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay