snowblindnesses

[Mỹ]/ˈsnəʊˌblaɪndnəs/
[Anh]/ˈsnoʊˌblaɪndnəs/

Dịch

n. sự mất thị lực tạm thời do ánh sáng chói từ tuyết

Cụm từ & Cách kết hợp

snowblindness symptoms

triệu chứng của tuyết lòa

snowblindness treatment

điều trị tuyết lòa

snowblindness prevention

phòng ngừa tuyết lòa

snowblindness risk

nguy cơ tuyết lòa

snowblindness effects

tác động của tuyết lòa

snowblindness awareness

nhận thức về tuyết lòa

snowblindness diagnosis

chẩn đoán tuyết lòa

snowblindness causes

nguyên nhân của tuyết lòa

snowblindness treatment options

các lựa chọn điều trị tuyết lòa

snowblindness conditions

tình trạng tuyết lòa

Câu ví dụ

snowblindness can occur when you are exposed to bright sunlight on snow.

Tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness) có thể xảy ra khi bạn tiếp xúc với ánh nắng mặt trời mạnh khi ở trên tuyết.

people hiking in the mountains should be aware of the risk of snowblindness.

Những người đi bộ đường dài trên núi nên nhận thức được nguy cơ mắc bệnh mất thị lực do tuyết (snowblindness).

wearing sunglasses can help prevent snowblindness.

Đeo kính râm có thể giúp ngăn ngừa tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness).

symptoms of snowblindness include temporary vision loss and discomfort.

Các triệu chứng của tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness) bao gồm mất thị lực tạm thời và khó chịu.

snowblindness is particularly dangerous for skiers and snowboarders.

Tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness) đặc biệt nguy hiểm đối với những người trượt tuyết và trượt ván trên tuyết.

to avoid snowblindness, it's important to wear protective eyewear.

Để tránh tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness), điều quan trọng là phải đeo kính bảo hộ.

after spending hours in the snow, he experienced snowblindness.

Sau khi dành nhiều giờ trên tuyết, anh ấy đã bị mất thị lực do tuyết (snowblindness).

education about snowblindness can help outdoor enthusiasts stay safe.

Việc giáo dục về tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness) có thể giúp những người yêu thích hoạt động ngoài trời luôn an toàn.

those who work in snowy environments should be trained to recognize snowblindness.

Những người làm việc trong môi trường có tuyết nên được đào tạo để nhận biết tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness).

snowblindness can affect anyone, regardless of their experience level.

Tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness) có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, bất kể trình độ kinh nghiệm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay