snowblindness symptoms
triệu chứng của tuyết lòa
snowblindness treatment
điều trị tuyết lòa
snowblindness prevention
phòng ngừa tuyết lòa
snowblindness risk
nguy cơ tuyết lòa
snowblindness effects
tác động của tuyết lòa
snowblindness awareness
nhận thức về tuyết lòa
snowblindness diagnosis
chẩn đoán tuyết lòa
snowblindness causes
nguyên nhân của tuyết lòa
snowblindness treatment options
các lựa chọn điều trị tuyết lòa
snowblindness conditions
tình trạng tuyết lòa
snowblindness can occur when you are exposed to bright sunlight on snow.
Tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness) có thể xảy ra khi bạn tiếp xúc với ánh nắng mặt trời mạnh khi ở trên tuyết.
people hiking in the mountains should be aware of the risk of snowblindness.
Những người đi bộ đường dài trên núi nên nhận thức được nguy cơ mắc bệnh mất thị lực do tuyết (snowblindness).
wearing sunglasses can help prevent snowblindness.
Đeo kính râm có thể giúp ngăn ngừa tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness).
symptoms of snowblindness include temporary vision loss and discomfort.
Các triệu chứng của tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness) bao gồm mất thị lực tạm thời và khó chịu.
snowblindness is particularly dangerous for skiers and snowboarders.
Tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness) đặc biệt nguy hiểm đối với những người trượt tuyết và trượt ván trên tuyết.
to avoid snowblindness, it's important to wear protective eyewear.
Để tránh tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness), điều quan trọng là phải đeo kính bảo hộ.
after spending hours in the snow, he experienced snowblindness.
Sau khi dành nhiều giờ trên tuyết, anh ấy đã bị mất thị lực do tuyết (snowblindness).
education about snowblindness can help outdoor enthusiasts stay safe.
Việc giáo dục về tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness) có thể giúp những người yêu thích hoạt động ngoài trời luôn an toàn.
those who work in snowy environments should be trained to recognize snowblindness.
Những người làm việc trong môi trường có tuyết nên được đào tạo để nhận biết tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness).
snowblindness can affect anyone, regardless of their experience level.
Tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness) có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, bất kể trình độ kinh nghiệm của họ.
snowblindness symptoms
triệu chứng của tuyết lòa
snowblindness treatment
điều trị tuyết lòa
snowblindness prevention
phòng ngừa tuyết lòa
snowblindness risk
nguy cơ tuyết lòa
snowblindness effects
tác động của tuyết lòa
snowblindness awareness
nhận thức về tuyết lòa
snowblindness diagnosis
chẩn đoán tuyết lòa
snowblindness causes
nguyên nhân của tuyết lòa
snowblindness treatment options
các lựa chọn điều trị tuyết lòa
snowblindness conditions
tình trạng tuyết lòa
snowblindness can occur when you are exposed to bright sunlight on snow.
Tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness) có thể xảy ra khi bạn tiếp xúc với ánh nắng mặt trời mạnh khi ở trên tuyết.
people hiking in the mountains should be aware of the risk of snowblindness.
Những người đi bộ đường dài trên núi nên nhận thức được nguy cơ mắc bệnh mất thị lực do tuyết (snowblindness).
wearing sunglasses can help prevent snowblindness.
Đeo kính râm có thể giúp ngăn ngừa tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness).
symptoms of snowblindness include temporary vision loss and discomfort.
Các triệu chứng của tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness) bao gồm mất thị lực tạm thời và khó chịu.
snowblindness is particularly dangerous for skiers and snowboarders.
Tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness) đặc biệt nguy hiểm đối với những người trượt tuyết và trượt ván trên tuyết.
to avoid snowblindness, it's important to wear protective eyewear.
Để tránh tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness), điều quan trọng là phải đeo kính bảo hộ.
after spending hours in the snow, he experienced snowblindness.
Sau khi dành nhiều giờ trên tuyết, anh ấy đã bị mất thị lực do tuyết (snowblindness).
education about snowblindness can help outdoor enthusiasts stay safe.
Việc giáo dục về tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness) có thể giúp những người yêu thích hoạt động ngoài trời luôn an toàn.
those who work in snowy environments should be trained to recognize snowblindness.
Những người làm việc trong môi trường có tuyết nên được đào tạo để nhận biết tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness).
snowblindness can affect anyone, regardless of their experience level.
Tình trạng mất thị lực do tuyết (snowblindness) có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, bất kể trình độ kinh nghiệm của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay