snowguns

[Mỹ]/ˈsnəʊɡʌnz/
[Anh]/ˈsnoʊɡʌnz/

Dịch

n. số nhiều của snowgun; máy tạo tuyết nhân tạo

Cụm từ & Cách kết hợp

snowguns firing

Hệ thống phun tuyết đang hoạt động

snowguns running

Hệ thống phun tuyết đang chạy

snowguns on

Hệ thống phun tuyết bật

snowguns off

Hệ thống phun tuyết tắt

snowgun operation

Hoạt động của hệ thống phun tuyết

snowgun system

Hệ thống phun tuyết

snowgun coverage

Khu vực phủ tuyết của hệ thống phun tuyết

snowguns humming

Hệ thống phun tuyết đang phát ra tiếng ồn

snowgun blast

Tia phun tuyết

snowguns active

Hệ thống phun tuyết đang hoạt động

Câu ví dụ

the ski resort uses snowguns to supplement natural snowfall.

Khu trượt tuyết sử dụng máy làm tuyết nhân tạo để bù đắp cho lượng tuyết tự nhiên.

snowguns can create artificial snow for ski slopes.

Máy làm tuyết có thể tạo ra tuyết nhân tạo cho các dốc trượt tuyết.

modern snowguns are more energy-efficient than older models.

Máy làm tuyết hiện đại tiết kiệm năng lượng hơn các mẫu cũ.

the ski patrol relies on snowguns during warm winters.

Đội tuần tra trượt tuyết phụ thuộc vào máy làm tuyết trong những mùa đông ấm áp.

snowguns operate best in cold temperatures with low humidity.

Máy làm tuyết hoạt động tốt nhất trong điều kiện thời tiết lạnh và độ ẩm thấp.

many ski resorts install snowguns along beginner trails.

Nhiều khu trượt tuyết lắp đặt máy làm tuyết dọc theo các con đường dành cho người mới bắt đầu.

the crew maintains the snowguns before the season starts.

Đội ngũ bảo trì các máy làm tuyết trước khi mùa trượt tuyết bắt đầu.

snowguns help extend the ski season by several weeks.

Máy làm tuyết giúp kéo dài mùa trượt tuyết thêm vài tuần.

high-powered snowguns can cover large areas quickly.

Các máy làm tuyết mạnh có thể phủ một khu vực lớn một cách nhanh chóng.

the snowguns produced a steady stream of powdery snow.

Các máy làm tuyết tạo ra một dòng tuyết mịn liên tục.

technicians adjust the snowguns to create different snow textures.

Kỹ thuật viên điều chỉnh máy làm tuyết để tạo ra các loại kết cấu tuyết khác nhau.

the snowguns hummed loudly throughout the night.

Các máy làm tuyết rền rĩ cả đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay