snuggeries

[Mỹ]/ˈsnʌɡəriz/
[Anh]/ˈsnʌɡəriz/

Dịch

n. số nhiều của snuggery; nhà ở hoặc vị trí thoải mái

Cụm từ & Cách kết hợp

the snuggeries

Vietnamese_translation

snuggeries are

Vietnamese_translation

old snuggeries

Vietnamese_translation

winter snuggeries

Vietnamese_translation

cozy snuggeries

Vietnamese_translation

snuggeries in

Vietnamese_translation

home snuggeries

Vietnamese_translation

these snuggeries

Vietnamese_translation

snuggeries for

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the hotel offers cozy snuggeries where guests can read quietly.

Khách sạn cung cấp những góc nhỏ ấm cúng nơi khách có thể đọc sách một cách yên tĩnh.

we converted the unused closet into warm snuggeries for the cats.

Chúng tôi đã biến tủ quần áo không sử dụng thành những góc nhỏ ấm áp cho mèo.

classic english pubs often feature wooden snuggeries for privacy.

Các quán rượu Anh cổ điển thường có những góc nhỏ bằng gỗ để đảm bảo sự riêng tư.

the library's snuggeries are equipped with soft lighting and sofas.

Các góc nhỏ trong thư viện được trang bị ánh sáng dịu và ghế sofa.

children love hiding in the snuggeries built into the playroom walls.

Trẻ em thích trốn trong những góc nhỏ được xây dựng vào tường phòng chơi.

architects designed intimate snuggeries within the large open-plan office.

Kiến trúc sư đã thiết kế những góc nhỏ thân mật bên trong văn phòng mở lớn.

in winter, we create snuggeries with blankets near the fireplace.

Vào mùa đông, chúng tôi tạo ra những góc nhỏ với chăn gần lò sưởi.

the cafe provides window snuggeries perfect for watching the rain.

Quán cà phê cung cấp những góc nhỏ bên cửa sổ lý tưởng để ngắm mưa.

modern apartments maximize space by building snuggeries under stairs.

Các căn hộ hiện đại tối ưu hóa không gian bằng cách xây dựng những góc nhỏ dưới cầu thang.

she filled the bedroom snuggeries with cushions and throws.

Cô ấy đã lấp đầy các góc nhỏ trong phòng ngủ với gối và chăn.

the old house is full of hidden snuggeries and secret corners.

Căn nhà cũ đầy ắp những góc nhỏ ẩn và góc bí mật.

they found snuggeries in the back of the vintage bookstore.

Họ đã tìm thấy những góc nhỏ ở phía sau hiệu sách cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay