soas

[Mỹ]//ˈsoʊ.əz//
[Anh]//ˈsoʊ.əz//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Số nhiều của soa; đơn vị tiền tệ của Romania.
abbr. Số nhiều của SOA (Speed of Advance); Số nhiều của SOA (State of the Art); Số nhiều của SOA (Speed of Approach).

Cụm từ & Cách kết hợp

soak up

Vietnamese_translation

soaking wet

Vietnamese_translation

let soak

Vietnamese_translation

soak in

Vietnamese_translation

soak through

Vietnamese_translation

soaking up

Vietnamese_translation

soaked through

Vietnamese_translation

soak away

Vietnamese_translation

soaked wet

Vietnamese_translation

soak off

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she studied hard so as to pass the exam.

Cô ấy học chăm chỉ để có thể qua kỳ thi.

he walked quietly so as not to wake the baby.

Anh ấy đi nhẹ nhàng để không đánh thức em bé.

they left early so as to avoid traffic.

Họ rời đi sớm để tránh kẹt xe.

i whispered so as not to disturb others.

Tôi thì thầm để không làm phiền người khác.

she saved money so as to buy a new car.

Cô ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới.

he spoke slowly so as to be understood.

Anh ấy nói chậm để được hiểu.

they arrived on time so as not to miss the show.

Họ đến đúng giờ để không bỏ lỡ buổi biểu diễn.

i brought an umbrella so as not to get wet.

Tôi mang theo ô để không bị ướt.

she dressed warmly so as not to catch a cold.

Cô ấy mặc ấm để không bị cảm lạnh.

he practiced every day so as to improve his skills.

Anh ấy tập luyện mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của mình.

they booked in advance so as to get a discount.

Họ đặt chỗ trước để được giảm giá.

i turned off my phone so as not to be disturbed.

Tôi tắt điện thoại của mình để không bị làm phiền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay