soave wine
rượu vang soave
soave style
phong cách soave
soave region
vùng soave
soave grapes
bắp cải soave
soave blend
pha trộn soave
soave taste
vị soave
soave vintage
mùa vụ soave
soave flavor
hương vị soave
soave character
đặc tính soave
soave production
sản xuất soave
he spoke in a soave manner that calmed everyone down.
anh ấy đã nói một cách nhẹ nhàng và dễ mến khiến mọi người đều bình tĩnh.
the soave melody of the song lingered in my mind.
giai điệu nhẹ nhàng và dễ mến của bài hát vẫn còn vang vọng trong tâm trí tôi.
she has a soave personality that attracts many friends.
cô ấy có một tính cách nhẹ nhàng và dễ mến thu hút nhiều bạn bè.
the soave fragrance of the flowers filled the air.
mùi hương nhẹ nhàng và dễ mến của những bông hoa tràn ngập không khí.
his soave approach to conflict resolution is admirable.
cách tiếp cận giải quyết xung đột nhẹ nhàng và dễ mến của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
they enjoyed a soave evening by the lake.
họ đã tận hưởng một buổi tối nhẹ nhàng và dễ mến bên hồ.
the soave taste of the wine complemented the meal perfectly.
vị ngọt nhẹ nhàng và dễ mến của rượu vang đã kết hợp hoàn hảo với bữa ăn.
her soave laughter filled the room with joy.
tiếng cười nhẹ nhàng và dễ mến của cô ấy tràn ngập căn phòng niềm vui.
the soave atmosphere at the café made it a great place to relax.
không khí nhẹ nhàng và dễ mến tại quán cà phê khiến đó là một nơi tuyệt vời để thư giãn.
he delivered his speech in a soave tone that engaged the audience.
anh ấy đã trình bày bài phát biểu của mình bằng một giọng điệu nhẹ nhàng và dễ mến khiến khán giả thích thú.
soave wine
rượu vang soave
soave style
phong cách soave
soave region
vùng soave
soave grapes
bắp cải soave
soave blend
pha trộn soave
soave taste
vị soave
soave vintage
mùa vụ soave
soave flavor
hương vị soave
soave character
đặc tính soave
soave production
sản xuất soave
he spoke in a soave manner that calmed everyone down.
anh ấy đã nói một cách nhẹ nhàng và dễ mến khiến mọi người đều bình tĩnh.
the soave melody of the song lingered in my mind.
giai điệu nhẹ nhàng và dễ mến của bài hát vẫn còn vang vọng trong tâm trí tôi.
she has a soave personality that attracts many friends.
cô ấy có một tính cách nhẹ nhàng và dễ mến thu hút nhiều bạn bè.
the soave fragrance of the flowers filled the air.
mùi hương nhẹ nhàng và dễ mến của những bông hoa tràn ngập không khí.
his soave approach to conflict resolution is admirable.
cách tiếp cận giải quyết xung đột nhẹ nhàng và dễ mến của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
they enjoyed a soave evening by the lake.
họ đã tận hưởng một buổi tối nhẹ nhàng và dễ mến bên hồ.
the soave taste of the wine complemented the meal perfectly.
vị ngọt nhẹ nhàng và dễ mến của rượu vang đã kết hợp hoàn hảo với bữa ăn.
her soave laughter filled the room with joy.
tiếng cười nhẹ nhàng và dễ mến của cô ấy tràn ngập căn phòng niềm vui.
the soave atmosphere at the café made it a great place to relax.
không khí nhẹ nhàng và dễ mến tại quán cà phê khiến đó là một nơi tuyệt vời để thư giãn.
he delivered his speech in a soave tone that engaged the audience.
anh ấy đã trình bày bài phát biểu của mình bằng một giọng điệu nhẹ nhàng và dễ mến khiến khán giả thích thú.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay