soay

[Mỹ]/səʊ.eɪ/
[Anh]/soʊ.eɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hòn đảo nhỏ ở Scotland, thuộc quần đảo St Kilda; cũng là giống cừu nguyên thủy bắt nguồn từ hòn đảo này.
Các dạng của từ
số nhiềusoays

Cụm từ & Cách kết hợp

soay sheep

Vietnamese_translation

a soay

Vietnamese_translation

the soay

Vietnamese_translation

soay island

Vietnamese_translation

wild soay

Vietnamese_translation

soay wool

Vietnamese_translation

rare soay

Vietnamese_translation

small soay

Vietnamese_translation

soay ram

Vietnamese_translation

soay ewe

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the soay sheep is a primitive breed originating from the st kilda archipelago.

Chó sói Soay là một giống chó nguyên thủy bắt nguồn từ quần đảo St Kilda.

scientists study the soay population to understand evolutionary dynamics in isolated environments.

Các nhà khoa học nghiên cứu quần thể Soay để hiểu rõ động lực tiến hóa trong các môi trường cô lập.

soay wool is known for being lightweight and available in various natural shades.

Len Soay được biết đến với việc nhẹ và có sẵn trong nhiều tông màu tự nhiên khác nhau.

unlike modern commercial breeds, soay sheep naturally shed their winter coats each spring.

Khác với các giống thương mại hiện đại, cừu Soay tự nhiên rụng bộ lông mùa đông mỗi mùa xuân.

visitors can observe wild soay sheep grazing on the remote island of hirta.

Khách tham quan có thể quan sát cừu Soay hoang dã đang gặm cỏ trên hòn đảo hẻo lánh Hirta.

the small stature of the soay breed makes it easier to handle than larger livestock.

Đặc điểm nhỏ gọn của giống Soay khiến nó dễ quản lý hơn so với các loại gia súc lớn hơn.

soay sheep have short tails that do not require the controversial practice of docking.

Cừu Soay có đuôi ngắn không cần thực hành gây tranh cãi là cắt đuôi.

historical records suggest that viking settlers likely brought soay sheep to scotland.

Các bản ghi sử học cho thấy người định cư Viking có thể đã mang cừu Soay đến Scotland.

soay lamb is considered a delicacy due to its fine texture and rich flavor.

Thịt cừu Soay được coi là một món ăn ngon nhờ kết cấu tinh tế và hương vị đậm đà.

conservation groups use soay sheep for conservation grazing to manage grassland habitats.

Các nhóm bảo tồn sử dụng cừu Soay để chăn thả bảo tồn nhằm quản lý các môi trường sống đồng cỏ.

soay rams develop distinct curved horns, while ewes may be polled or scurred.

Các con đực Soay phát triển sừng cong rõ rệt, trong khi các con cái có thể không có sừng hoặc có sừng nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay