emotional sobrieties
biệt danh cảm xúc
social sobrieties
biệt danh xã hội
personal sobrieties
biệt danh cá nhân
cultural sobrieties
biệt danh văn hóa
public sobrieties
biệt danh công cộng
moral sobrieties
biệt danh đạo đức
spiritual sobrieties
biệt danh tâm linh
intellectual sobrieties
biệt danh trí thức
artistic sobrieties
biệt danh nghệ thuật
economic sobrieties
biệt danh kinh tế
the sobrieties of life often teach us valuable lessons.
Những khoảnh khắc nghiêm túc của cuộc đời thường dạy cho chúng ta những bài học quý giá.
in moments of sobrieties, we reflect on our choices.
Trong những khoảnh khắc nghiêm túc, chúng ta suy ngẫm về những lựa chọn của mình.
he spoke with a sobrieties that captured everyone's attention.
Anh ấy nói với một sự nghiêm túc đã thu hút sự chú ý của mọi người.
her sobrieties were evident during the serious discussion.
Sự nghiêm túc của cô ấy thể hiện rõ trong cuộc thảo luận nghiêm túc.
they approached the issue with the sobrieties it deserved.
Họ tiếp cận vấn đề với sự nghiêm túc mà nó xứng đáng.
finding sobrieties in chaos can be challenging.
Tìm thấy sự nghiêm túc trong hỗn loạn có thể là một thách thức.
his sobrieties reminded us of the importance of responsibility.
Sự nghiêm túc của anh ấy nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của trách nhiệm.
she maintained a sobrieties that was refreshing in the meeting.
Cô ấy duy trì sự nghiêm túc mà rất tươi mới trong cuộc họp.
we need to discuss the sobrieties of the situation carefully.
Chúng ta cần thảo luận về sự nghiêm túc của tình hình một cách cẩn thận.
his sobrieties contrasted sharply with the lighthearted atmosphere.
Sự nghiêm túc của anh ấy tương phản mạnh mẽ với không khí vui vẻ.
emotional sobrieties
biệt danh cảm xúc
social sobrieties
biệt danh xã hội
personal sobrieties
biệt danh cá nhân
cultural sobrieties
biệt danh văn hóa
public sobrieties
biệt danh công cộng
moral sobrieties
biệt danh đạo đức
spiritual sobrieties
biệt danh tâm linh
intellectual sobrieties
biệt danh trí thức
artistic sobrieties
biệt danh nghệ thuật
economic sobrieties
biệt danh kinh tế
the sobrieties of life often teach us valuable lessons.
Những khoảnh khắc nghiêm túc của cuộc đời thường dạy cho chúng ta những bài học quý giá.
in moments of sobrieties, we reflect on our choices.
Trong những khoảnh khắc nghiêm túc, chúng ta suy ngẫm về những lựa chọn của mình.
he spoke with a sobrieties that captured everyone's attention.
Anh ấy nói với một sự nghiêm túc đã thu hút sự chú ý của mọi người.
her sobrieties were evident during the serious discussion.
Sự nghiêm túc của cô ấy thể hiện rõ trong cuộc thảo luận nghiêm túc.
they approached the issue with the sobrieties it deserved.
Họ tiếp cận vấn đề với sự nghiêm túc mà nó xứng đáng.
finding sobrieties in chaos can be challenging.
Tìm thấy sự nghiêm túc trong hỗn loạn có thể là một thách thức.
his sobrieties reminded us of the importance of responsibility.
Sự nghiêm túc của anh ấy nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của trách nhiệm.
she maintained a sobrieties that was refreshing in the meeting.
Cô ấy duy trì sự nghiêm túc mà rất tươi mới trong cuộc họp.
we need to discuss the sobrieties of the situation carefully.
Chúng ta cần thảo luận về sự nghiêm túc của tình hình một cách cẩn thận.
his sobrieties contrasted sharply with the lighthearted atmosphere.
Sự nghiêm túc của anh ấy tương phản mạnh mẽ với không khí vui vẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay