sociedad

[Mỹ]//ˌsəʊ.siˈeɪ.dæd//
[Anh]//ˌsoʊ.siˈeɪ.dɑːd//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hội (cộng đồng người); Sociedad (khu vực ở Cuba, Samoa thuộc Mỹ)

Cụm từ & Cách kết hợp

la sociedad

xã hội

las sociedades

các xã hội

en la sociedad

trong xã hội

de la sociedad

của xã hội

sociedad civil

xã hội dân sự

sociedad moderna

xã hội hiện đại

una sociedad

một xã hội

sociedad humana

xã hội loài người

mi sociedad

xã hội của tôi

sociedad actual

xã hội hiện tại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay