sociobiologist theory
thuyết sinh vật học xã hội
sociobiologist perspective
quan điểm của nhà sinh vật học xã hội
sociobiologist research
nghiên cứu của nhà sinh vật học xã hội
sociobiologist approach
phương pháp của nhà sinh vật học xã hội
sociobiologist findings
những phát hiện của nhà sinh vật học xã hội
sociobiologist model
mô hình của nhà sinh vật học xã hội
sociobiologist study
nghiên cứu của nhà sinh vật học xã hội
sociobiologist implications
tác động của nhà sinh vật học xã hội
sociobiologist insights
thấy rõ của nhà sinh vật học xã hội
sociobiologist concepts
khái niệm của nhà sinh vật học xã hội
the sociobiologist studied the mating habits of various species.
Nhà sinh vật học xã hội đã nghiên cứu thói quen giao phối của nhiều loài khác nhau.
as a sociobiologist, she focused on the evolution of social behaviors.
Với tư cách là một nhà sinh vật học xã hội, cô tập trung vào quá trình tiến hóa của hành vi xã hội.
the findings of the sociobiologist challenged traditional views on animal behavior.
Những phát hiện của nhà sinh vật học xã hội đã thách thức những quan điểm truyền thống về hành vi động vật.
many sociobiologists emphasize the role of genetics in social structures.
Nhiều nhà sinh vật học xã hội nhấn mạnh vai trò của di truyền học trong các cấu trúc xã hội.
the sociobiologist published a groundbreaking paper on altruism.
Nhà sinh vật học xã hội đã xuất bản một bài báo mang tính đột phá về sự vị tha.
his work as a sociobiologist has been influential in understanding human behavior.
Công việc của ông với tư cách là một nhà sinh vật học xã hội đã có ảnh hưởng lớn đến việc hiểu hành vi của con người.
the sociobiologist conducted experiments to observe animal interactions.
Nhà sinh vật học xã hội đã tiến hành các thí nghiệm để quan sát sự tương tác giữa các động vật.
in her lecture, the sociobiologist explained the importance of kin selection.
Trong bài giảng của mình, nhà sinh vật học xã hội đã giải thích tầm quan trọng của sự lựa chọn họ hàng.
as a sociobiologist, he often collaborates with ecologists.
Với tư cách là một nhà sinh vật học xã hội, ông thường xuyên hợp tác với các nhà sinh thái học.
the sociobiologist's research provided insights into the behavior of social insects.
Nghiên cứu của nhà sinh vật học xã hội đã cung cấp những hiểu biết về hành vi của côn trùng xã hội.
sociobiologist theory
thuyết sinh vật học xã hội
sociobiologist perspective
quan điểm của nhà sinh vật học xã hội
sociobiologist research
nghiên cứu của nhà sinh vật học xã hội
sociobiologist approach
phương pháp của nhà sinh vật học xã hội
sociobiologist findings
những phát hiện của nhà sinh vật học xã hội
sociobiologist model
mô hình của nhà sinh vật học xã hội
sociobiologist study
nghiên cứu của nhà sinh vật học xã hội
sociobiologist implications
tác động của nhà sinh vật học xã hội
sociobiologist insights
thấy rõ của nhà sinh vật học xã hội
sociobiologist concepts
khái niệm của nhà sinh vật học xã hội
the sociobiologist studied the mating habits of various species.
Nhà sinh vật học xã hội đã nghiên cứu thói quen giao phối của nhiều loài khác nhau.
as a sociobiologist, she focused on the evolution of social behaviors.
Với tư cách là một nhà sinh vật học xã hội, cô tập trung vào quá trình tiến hóa của hành vi xã hội.
the findings of the sociobiologist challenged traditional views on animal behavior.
Những phát hiện của nhà sinh vật học xã hội đã thách thức những quan điểm truyền thống về hành vi động vật.
many sociobiologists emphasize the role of genetics in social structures.
Nhiều nhà sinh vật học xã hội nhấn mạnh vai trò của di truyền học trong các cấu trúc xã hội.
the sociobiologist published a groundbreaking paper on altruism.
Nhà sinh vật học xã hội đã xuất bản một bài báo mang tính đột phá về sự vị tha.
his work as a sociobiologist has been influential in understanding human behavior.
Công việc của ông với tư cách là một nhà sinh vật học xã hội đã có ảnh hưởng lớn đến việc hiểu hành vi của con người.
the sociobiologist conducted experiments to observe animal interactions.
Nhà sinh vật học xã hội đã tiến hành các thí nghiệm để quan sát sự tương tác giữa các động vật.
in her lecture, the sociobiologist explained the importance of kin selection.
Trong bài giảng của mình, nhà sinh vật học xã hội đã giải thích tầm quan trọng của sự lựa chọn họ hàng.
as a sociobiologist, he often collaborates with ecologists.
Với tư cách là một nhà sinh vật học xã hội, ông thường xuyên hợp tác với các nhà sinh thái học.
the sociobiologist's research provided insights into the behavior of social insects.
Nghiên cứu của nhà sinh vật học xã hội đã cung cấp những hiểu biết về hành vi của côn trùng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay