sodas

[Mỹ]/ˈsəʊdəz/
[Anh]/ˈsoʊdəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ uống có ga, bao gồm nước soda; dạng số nhiều của soda

Cụm từ & Cách kết hợp

diet sodas

nước ngọt ít đường

soft sodas

nước ngọt mềm

carbonated sodas

nước ngọt có ga

caffeinated sodas

nước ngọt có caffeine

flavored sodas

nước ngọt có hương vị

regular sodas

nước ngọt thông thường

fruit sodas

nước ngọt trái cây

sparkling sodas

nước ngọt sủi bọt

sugar-free sodas

nước ngọt không đường

local sodas

nước ngọt địa phương

Câu ví dụ

i enjoy drinking sodas on hot summer days.

Tôi thích uống soda vào những ngày hè nóng nực.

many people prefer sodas over water at parties.

Nhiều người thích soda hơn nước tại các bữa tiệc.

kids often ask for sodas during family gatherings.

Trẻ em thường xin soda trong các buổi tụ họp gia đình.

some sodas contain a lot of sugar and caffeine.

Một số loại soda chứa nhiều đường và caffeine.

we bought a few cans of sodas for the picnic.

Chúng tôi đã mua một vài lon soda cho chuyến dã ngoại.

he prefers diet sodas to regular ones.

Anh ấy thích soda ít đường hơn soda thường.

at the restaurant, sodas are served with every meal.

Tại nhà hàng, soda được phục vụ với mỗi bữa ăn.

they stocked up on sodas for the football game.

Họ đã mua một lượng lớn soda cho trận bóng đá.

do you want a soda or something else to drink?

Bạn muốn một soda hay một thứ gì đó khác để uống?

she likes to mix different sodas to create new flavors.

Cô ấy thích trộn các loại soda khác nhau để tạo ra những hương vị mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay