sodbusters

[Mỹ]/ˈsɒdˌbʌstə/
[Anh]/ˈsɑːdˌbʌstər/

Dịch

n.nông dân; cày

Cụm từ & Cách kết hợp

sodbuster farmer

nông dân sodbuster

sodbuster culture

văn hóa sodbuster

sodbuster legacy

di sản sodbuster

sodbuster spirit

tinh thần sodbuster

sodbuster pride

niềm tự hào sodbuster

sodbuster tradition

truyền thống sodbuster

sodbuster life

cuộc sống sodbuster

sodbuster community

cộng đồng sodbuster

sodbuster roots

cơ sở sodbuster

sodbuster values

giá trị sodbuster

Câu ví dụ

the sodbuster worked tirelessly to cultivate the land.

người người đào xới đất làm việc không mệt mỏi để khai phá đất đai.

many sodbusters faced challenges during the great depression.

nhiều người đào xới đất đã phải đối mặt với những thách thức trong thời kỳ đại suy thoái.

he was proud to be a sodbuster in his community.

anh tự hào là một người đào xới đất trong cộng đồng của mình.

the sodbuster relied on traditional farming techniques.

người đào xới đất dựa vào các kỹ thuật canh tác truyền thống.

as a sodbuster, she understood the importance of soil health.

với tư cách là một người đào xới đất, cô ấy hiểu tầm quan trọng của sức khỏe đất đai.

many sodbusters have adapted to modern agricultural practices.

nhiều người đào xới đất đã thích nghi với các phương pháp nông nghiệp hiện đại.

the sodbuster's efforts contributed to the local economy.

nỗ lực của người đào xới đất đã đóng góp vào nền kinh tế địa phương.

he learned the trade of a sodbuster from his father.

anh đã học nghề đào xới đất từ cha mình.

the sodbuster faced drought conditions this year.

người đào xới đất đã phải đối mặt với tình trạng hạn hán năm nay.

being a sodbuster requires dedication and hard work.

việc trở thành một người đào xới đất đòi hỏi sự tận tâm và làm việc chăm chỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay