soddies

[Mỹ]/ˈsɒdiz/
[Anh]/ˈsɑːdiz/

Dịch

adj. được phủ bằng cỏ\nn. một ngôi nhà được xây bằng cỏ; (Soddy) một họ.

Cụm từ & Cách kết hợp

soddies are great

soddies thật tuyệt

love soddies food

thích món ăn của soddies

visit soddies site

ghé thăm trang web của soddies

soddies in winter

soddies vào mùa đông

soddies for lunch

soddies cho bữa trưa

try soddies today

thử soddies ngay hôm nay

soddies are healthy

soddies rất tốt cho sức khỏe

enjoy soddies now

tận hưởng soddies ngay bây giờ

best soddies ever

soddies ngon nhất từ trước đến nay

make soddies quickly

làm soddies nhanh chóng

Câu ví dụ

the soddies were built from local materials.

Những căn nhà sô đê được xây dựng từ vật liệu địa phương.

many soddies were found on the prairie.

Nhiều căn nhà sô đê được tìm thấy trên đồng cỏ.

life in the soddies was often challenging.

Cuộc sống trong những căn nhà sô đê thường đầy thử thách.

farmers often lived in soddies during the 19th century.

Nông dân thường sống trong những căn nhà sô đê vào thế kỷ 19.

they decorated their soddies with handmade crafts.

Họ trang trí những căn nhà sô đê của mình bằng đồ thủ công tự làm.

soddies provided shelter from harsh weather.

Những căn nhà sô đê cung cấp nơi trú ẩn khỏi thời tiết khắc nghiệt.

children played around the soddies in the summer.

Trẻ em chơi đùa xung quanh những căn nhà sô đê vào mùa hè.

building soddies required skill and patience.

Xây dựng những căn nhà sô đê đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn.

many soddies were abandoned as towns grew.

Nhiều căn nhà sô đê bị bỏ hoang khi các thị trấn phát triển.

stories of life in soddies are part of local history.

Những câu chuyện về cuộc sống trong những căn nhà sô đê là một phần của lịch sử địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay