sofias

[Mỹ]/səʊˈfiːəz/
[Anh]/səˈfiːəz/

Dịch

n.thủ đô của Bulgaria

Cụm từ & Cách kết hợp

sofias are beautiful

hoa sófia thật đẹp

sofias in bloom

hoa sófia nở rộ

visit sofias today

tham quan hoa sófia ngay hôm nay

sofias on display

hoa sófia được trưng bày

sofias for everyone

hoa sófia cho tất cả mọi người

sofias are thriving

hoa sófia đang phát triển mạnh

sofias make memories

hoa sófia tạo nên những kỷ niệm

sofias in style

hoa sófia theo phong cách

explore sofias now

khám phá hoa sófia ngay bây giờ

sofias are unique

hoa sófia độc đáo

Câu ví dụ

sofias is known for its rich history.

Sofia nổi tiếng với lịch sử phong phú.

the streets of sofias are bustling with life.

Những con phố của Sofia luôn sôi động.

many tourists visit sofias every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Sofia mỗi năm.

sofias has a vibrant cultural scene.

Sofia có một bối cảnh văn hóa sôi động.

you can find delicious food in sofias.

Bạn có thể tìm thấy những món ăn ngon ở Sofia.

sofias is surrounded by beautiful mountains.

Sofia được bao quanh bởi những ngọn núi tuyệt đẹp.

there are many historical landmarks in sofias.

Có rất nhiều địa danh lịch sử ở Sofia.

people in sofias are known for their hospitality.

Người dân Sofia nổi tiếng với sự mến khách.

sofias is a great place for a weekend getaway.

Sofia là một nơi tuyệt vời để đi nghỉ dưỡng cuối tuần.

the nightlife in sofias is quite exciting.

Cuộc sống về đêm ở Sofia khá thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay