soft-solder

Dịch

Lò hàn nhẹ
Các dạng của từ
ngôi thứ ba số ítsoft-solders
hiện tại phân từsoft-soldering
thì quá khứsoft-soldered
quá khứ phân từsoft-soldered

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay