softballs only
chỉ bóng softball
throwing softballs
ném bóng softball
softballs game
trò chơi bóng softball
softballs practice
luyện tập bóng softball
softballs team
đội bóng softball
softballs pitch
ném bóng softball
softballs field
sân bóng softball
softballs equipment
trang bị bóng softball
softballs league
đấu trường bóng softball
softballs tournament
giải đấu bóng softball
she pitched softballs during practice to help the team improve.
Cô ấy đã ném bóng softball trong quá trình tập luyện để giúp đội cải thiện.
he loves playing catch with softballs in the park.
Anh ấy rất thích chơi bắt bóng softball trong công viên.
softballs are often used in recreational leagues for beginners.
Bóng softball thường được sử dụng trong các giải đấu giải trí cho người mới bắt đầu.
the coach emphasized the importance of using softballs for safety.
Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng bóng softball để đảm bảo an toàn.
they practiced their swings with softballs to build confidence.
Họ đã tập luyện những cú vung của mình với bóng softball để xây dựng sự tự tin.
softballs are larger and softer than baseballs.
Bóng softball lớn hơn và mềm hơn bóng chày.
she bought a set of softballs for her daughter's team.
Cô ấy đã mua một bộ bóng softball cho đội của con gái mình.
during the game, they used softballs to avoid injuries.
Trong trận đấu, họ đã sử dụng bóng softball để tránh bị thương.
the local school organized a tournament featuring softballs.
Trường học địa phương đã tổ chức một giải đấu có các trận bóng softball.
softballs can be used for both practice and competitive play.
Bóng softball có thể được sử dụng cho cả tập luyện và thi đấu.
softballs only
chỉ bóng softball
throwing softballs
ném bóng softball
softballs game
trò chơi bóng softball
softballs practice
luyện tập bóng softball
softballs team
đội bóng softball
softballs pitch
ném bóng softball
softballs field
sân bóng softball
softballs equipment
trang bị bóng softball
softballs league
đấu trường bóng softball
softballs tournament
giải đấu bóng softball
she pitched softballs during practice to help the team improve.
Cô ấy đã ném bóng softball trong quá trình tập luyện để giúp đội cải thiện.
he loves playing catch with softballs in the park.
Anh ấy rất thích chơi bắt bóng softball trong công viên.
softballs are often used in recreational leagues for beginners.
Bóng softball thường được sử dụng trong các giải đấu giải trí cho người mới bắt đầu.
the coach emphasized the importance of using softballs for safety.
Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng bóng softball để đảm bảo an toàn.
they practiced their swings with softballs to build confidence.
Họ đã tập luyện những cú vung của mình với bóng softball để xây dựng sự tự tin.
softballs are larger and softer than baseballs.
Bóng softball lớn hơn và mềm hơn bóng chày.
she bought a set of softballs for her daughter's team.
Cô ấy đã mua một bộ bóng softball cho đội của con gái mình.
during the game, they used softballs to avoid injuries.
Trong trận đấu, họ đã sử dụng bóng softball để tránh bị thương.
the local school organized a tournament featuring softballs.
Trường học địa phương đã tổ chức một giải đấu có các trận bóng softball.
softballs can be used for both practice and competitive play.
Bóng softball có thể được sử dụng cho cả tập luyện và thi đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay