softner

[Mỹ]//ˈsɒft.nər//
[Anh]//ˈsɔːft.nər//

Dịch

n. Một chất hoặc thiết bị được dùng để làm cho thứ gì đó mềm hơn, thường là chất làm mềm vải; một thiết bị được dùng để loại bỏ canxi và magie khỏi nước.
Các dạng của từ
số nhiềusoftners

Câu ví dụ

i need to install a water softener in my basement to fix the hard water problem.

Tôi cần lắp đặt máy làm mềm nước ở tầng hầm để khắc phục vấn đề nước cứng.

she always adds fabric softener to the rinse cycle for softer clothes.

Cô ấy luôn thêm chất làm mềm vải vào chu kỳ xả để quần áo mềm hơn.

the water softener needs to be serviced once a year.

Máy làm mềm nước cần được bảo trì một lần mỗi năm.

can you pass me the fabric softener from the laundry room?

Bạn có thể đưa cho tôi chất làm mềm vải từ phòng giặt được không?

too much fabric softener can leave residue on clothing.

Quá nhiều chất làm mềm vải có thể để lại cặn trên quần áo.

we installed a whole-house water softener last month.

Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống làm mềm nước toàn nhà vào tháng trước.

the water softener salt needs to be refilled soon.

Chất muối cho máy làm mềm nước cần được nạp lại sớm.

he prefers liquid fabric softener over dryer sheets.

Anh ấy ưa thích chất làm mềm vải dạng lỏng hơn là giấy thơm máy sấy.

our water softener is making a strange noise.

Máy làm mềm nước của chúng tôi đang phát ra tiếng ồn kỳ lạ.

you should clean your washing machine to remove softener buildup.

Bạn nên làm sạch máy giặt của mình để loại bỏ cặn chất làm mềm.

the technician will come to repair the water softener tomorrow.

Kỹ thuật viên sẽ đến sửa chữa máy làm mềm nước vào ngày mai.

hard water can damage appliances, so a water softener is worth the investment.

Nước cứng có thể gây hại cho thiết bị, vì vậy việc đầu tư vào máy làm mềm nước là đáng giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay