softnesses abound
sự mềm mại lan tỏa
felt softnesses
những sự mềm mại cảm nhận được
showed softnesses
những sự mềm mại được thể hiện
softnesses linger
sự mềm mại vẫn còn
despite softnesses
mặc dù có sự mềm mại
with softnesses
với sự mềm mại
hidden softnesses
những sự mềm mại ẩn giấu
revealing softnesses
những sự mềm mại được tiết lộ
layers of softnesses
những lớp sự mềm mại
embracing softnesses
ôm lấy sự mềm mại
the baby's soft skin revealed its vulnerabilities and softnesses.
Làn da mềm mại của em bé bộc lộ sự mong manh và dịu dàng.
she appreciated the softnesses of the cashmere sweater against her skin.
Cô ấy đánh giá cao sự mềm mại của chiếc áo len cashmere khi tiếp xúc với làn da của mình.
the poem explored the softnesses of a mother's love for her child.
Bài thơ khám phá sự dịu dàng trong tình yêu của người mẹ dành cho con cái.
he noticed the subtle softnesses in her voice when she spoke of her family.
Anh ấy nhận thấy sự dịu dàng tinh tế trong giọng nói của cô ấy khi cô ấy nói về gia đình.
the artist captured the softnesses of the landscape in watercolor.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được sự mềm mại của phong cảnh bằng màu nước.
the music highlighted the softnesses of the string section.
Nhạc thể hiện sự dịu dàng của phần nhạc dây.
despite his tough exterior, he revealed moments of surprising softnesses.
Mặc dù vẻ ngoài mạnh mẽ của anh ấy, nhưng anh ấy đã tiết lộ những khoảnh khắc bất ngờ dịu dàng.
the novel delved into the softnesses of human relationships and connections.
Tiểu thuyết đi sâu vào sự dịu dàng trong các mối quan hệ và kết nối giữa con người.
the photographer aimed to showcase the softnesses of the morning light.
Nhiếp ảnh gia muốn thể hiện sự mềm mại của ánh sáng buổi sáng.
the dancer’s movements emphasized the softnesses of her body.
Những chuyển động của vũ công nhấn mạnh sự mềm mại của cơ thể cô ấy.
the film explored the softnesses of memory and nostalgia.
Bộ phim khám phá sự dịu dàng của ký ức và nỗi nhớ.
softnesses abound
sự mềm mại lan tỏa
felt softnesses
những sự mềm mại cảm nhận được
showed softnesses
những sự mềm mại được thể hiện
softnesses linger
sự mềm mại vẫn còn
despite softnesses
mặc dù có sự mềm mại
with softnesses
với sự mềm mại
hidden softnesses
những sự mềm mại ẩn giấu
revealing softnesses
những sự mềm mại được tiết lộ
layers of softnesses
những lớp sự mềm mại
embracing softnesses
ôm lấy sự mềm mại
the baby's soft skin revealed its vulnerabilities and softnesses.
Làn da mềm mại của em bé bộc lộ sự mong manh và dịu dàng.
she appreciated the softnesses of the cashmere sweater against her skin.
Cô ấy đánh giá cao sự mềm mại của chiếc áo len cashmere khi tiếp xúc với làn da của mình.
the poem explored the softnesses of a mother's love for her child.
Bài thơ khám phá sự dịu dàng trong tình yêu của người mẹ dành cho con cái.
he noticed the subtle softnesses in her voice when she spoke of her family.
Anh ấy nhận thấy sự dịu dàng tinh tế trong giọng nói của cô ấy khi cô ấy nói về gia đình.
the artist captured the softnesses of the landscape in watercolor.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được sự mềm mại của phong cảnh bằng màu nước.
the music highlighted the softnesses of the string section.
Nhạc thể hiện sự dịu dàng của phần nhạc dây.
despite his tough exterior, he revealed moments of surprising softnesses.
Mặc dù vẻ ngoài mạnh mẽ của anh ấy, nhưng anh ấy đã tiết lộ những khoảnh khắc bất ngờ dịu dàng.
the novel delved into the softnesses of human relationships and connections.
Tiểu thuyết đi sâu vào sự dịu dàng trong các mối quan hệ và kết nối giữa con người.
the photographer aimed to showcase the softnesses of the morning light.
Nhiếp ảnh gia muốn thể hiện sự mềm mại của ánh sáng buổi sáng.
the dancer’s movements emphasized the softnesses of her body.
Những chuyển động của vũ công nhấn mạnh sự mềm mại của cơ thể cô ấy.
the film explored the softnesses of memory and nostalgia.
Bộ phim khám phá sự dịu dàng của ký ức và nỗi nhớ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay