soho

[Mỹ]/'səuhəu/
[Anh]/ˈsoˌho/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Văn phòng nhỏ và văn phòng tại nhà
Word Forms
số nhiềusohoes

Cụm từ & Cách kết hợp

Soho district

khu Soho

Soho style

phong cách Soho

Soho nightlife

cuộc sống về đêm ở Soho

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay