soirée

[Mỹ]//səˈreɪ//
[Anh]//səˈreɪ//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

soirée party

attending a soirée

soirée dress

host a soirée

soirée guests

soirée menu

soirée planning

soirée invitations

soirée music

soirée fashion

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay