solarisations

[Mỹ]/ˌsəʊ.lə.raɪˈzeɪ.ʃənz/
[Anh]/ˌsoʊ.lə.raɪˈzeɪ.ʃənz/

Dịch

n. mid-exposure; overexposure

Cụm từ & Cách kết hợp

solarisation effect

Hiệu ứng solarisation

the solarisation

Hiện tượng solarisation

solarisation technique

Kỹ thuật solarisation

solarisation method

Phương pháp solarisation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay