soldieries

[Mỹ]/ˈsəʊldʒəriz/
[Anh]/ˈsoʊldʒəriz/

Dịch

n. thuật ngữ tập hợp cho binh lính; huấn luyện quân sự

Cụm từ & Cách kết hợp

brave soldieries

những người lính dũng cảm

valiant soldieries

những người lính quả cảm

trained soldieries

những người lính được huấn luyện

loyal soldieries

những người lính trung thành

seasoned soldieries

những người lính dày dặn kinh nghiệm

skilled soldieries

những người lính lành nghề

young soldieries

những người lính trẻ

fallen soldieries

những người lính đã ngã xuống

honored soldieries

những người lính được tôn vinh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay