hot soldierings
phần hàn nóng
cold soldierings
phần hàn lạnh
lead soldierings
phần hàn chì
tin soldierings
phần hàn thiếc
silver soldierings
phần hàn bạc
gold soldierings
phần hàn vàng
soft soldierings
phần hàn mềm
hard soldierings
phần hàn cứng
flux soldierings
phần hàn có chất tẩy
metal soldierings
phần hàn kim loại
the soldierings of the wires need to be checked before the event.
Việc kiểm tra các mối hàn của dây dẫn cần được thực hiện trước sự kiện.
proper soldierings ensure the reliability of the circuit.
Các mối hàn tốt đảm bảo độ tin cậy của mạch.
he learned various techniques for soldierings in his electronics class.
Anh ấy đã học được nhiều kỹ thuật hàn trong lớp điện tử của mình.
the soldierings were done meticulously to avoid any faults.
Các mối hàn đã được thực hiện một cách tỉ mỉ để tránh bất kỳ lỗi nào.
they used high-quality materials for the soldierings to enhance durability.
Họ đã sử dụng vật liệu chất lượng cao cho các mối hàn để tăng độ bền.
improper soldierings can lead to electrical failures.
Các mối hàn kém chất lượng có thể dẫn đến sự cố điện.
the technician demonstrated the best practices for soldierings.
Kỹ thuật viên đã trình bày những phương pháp tốt nhất để hàn.
he spent hours perfecting his soldierings on the circuit board.
Anh ấy đã dành hàng giờ để hoàn thiện các mối hàn trên mạch in.
after several attempts, her soldierings finally looked professional.
Sau nhiều lần thử, các mối hàn của cô ấy cuối cùng trông chuyên nghiệp.
regular maintenance includes checking the soldierings on all devices.
Việc bảo trì định kỳ bao gồm kiểm tra các mối hàn trên tất cả các thiết bị.
hot soldierings
phần hàn nóng
cold soldierings
phần hàn lạnh
lead soldierings
phần hàn chì
tin soldierings
phần hàn thiếc
silver soldierings
phần hàn bạc
gold soldierings
phần hàn vàng
soft soldierings
phần hàn mềm
hard soldierings
phần hàn cứng
flux soldierings
phần hàn có chất tẩy
metal soldierings
phần hàn kim loại
the soldierings of the wires need to be checked before the event.
Việc kiểm tra các mối hàn của dây dẫn cần được thực hiện trước sự kiện.
proper soldierings ensure the reliability of the circuit.
Các mối hàn tốt đảm bảo độ tin cậy của mạch.
he learned various techniques for soldierings in his electronics class.
Anh ấy đã học được nhiều kỹ thuật hàn trong lớp điện tử của mình.
the soldierings were done meticulously to avoid any faults.
Các mối hàn đã được thực hiện một cách tỉ mỉ để tránh bất kỳ lỗi nào.
they used high-quality materials for the soldierings to enhance durability.
Họ đã sử dụng vật liệu chất lượng cao cho các mối hàn để tăng độ bền.
improper soldierings can lead to electrical failures.
Các mối hàn kém chất lượng có thể dẫn đến sự cố điện.
the technician demonstrated the best practices for soldierings.
Kỹ thuật viên đã trình bày những phương pháp tốt nhất để hàn.
he spent hours perfecting his soldierings on the circuit board.
Anh ấy đã dành hàng giờ để hoàn thiện các mối hàn trên mạch in.
after several attempts, her soldierings finally looked professional.
Sau nhiều lần thử, các mối hàn của cô ấy cuối cùng trông chuyên nghiệp.
regular maintenance includes checking the soldierings on all devices.
Việc bảo trì định kỳ bao gồm kiểm tra các mối hàn trên tất cả các thiết bị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay