solebar

[Mỹ]/ˈsəʊl.bɑː/
[Anh]/ˈsoʊl.bɑr/

Dịch

n. thanh dọc của khung xe
Word Forms
số nhiềusolebars

Cụm từ & Cách kết hợp

solebar support

hỗ trợ đế giày

solebar design

thiết kế đế giày

solebar installation

lắp đặt đế giày

solebar adjustment

điều chỉnh đế giày

solebar system

hệ thống đế giày

solebar component

thành phần đế giày

solebar feature

tính năng của đế giày

solebar application

ứng dụng của đế giày

solebar analysis

phân tích đế giày

solebar specification

thông số kỹ thuật của đế giày

Câu ví dụ

the solebar of the vehicle provides essential support.

bộ đế của xe cung cấp sự hỗ trợ cần thiết.

we need to replace the solebar to improve stability.

chúng tôi cần phải thay thế bộ đế để cải thiện độ ổn định.

the engineer examined the solebar for any signs of wear.

kỹ sư đã kiểm tra bộ đế xem có dấu hiệu hao mòn nào không.

proper maintenance of the solebar is crucial for safety.

việc bảo trì bộ đế đúng cách là rất quan trọng đối với sự an toàn.

the solebar is a critical component in the design.

bộ đế là một thành phần quan trọng trong thiết kế.

he highlighted the importance of the solebar in construction.

anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của bộ đế trong xây dựng.

manufacturers often test the solebar for durability.

các nhà sản xuất thường thử nghiệm bộ đế về độ bền.

replacing the solebar can extend the life of the structure.

việc thay thế bộ đế có thể kéo dài tuổi thọ của cấu trúc.

the solebar must be aligned correctly during installation.

bộ đế phải được căn chỉnh chính xác trong quá trình lắp đặt.

inspect the solebar regularly to ensure optimal performance.

kiểm tra bộ đế thường xuyên để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay