solecism

[Mỹ]/'sɒlɪsɪz(ə)m/
[Anh]/'sɑlɪsɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Lỗi ngữ pháp hoặc vi phạm phép tắc.
Word Forms
số nhiềusolecisms

Câu ví dụ

Making a grammatical solecism in a formal essay can be embarrassing.

Việc mắc lỗi ngữ pháp trong một bài tiểu luận trang trọng có thể gây xấu hổ.

She pointed out the solecism in his pronunciation of the word.

Cô ấy chỉ ra lỗi sai trong cách phát âm từ của anh ấy.

Using 'less' instead of 'fewer' is a common solecism in English.

Sử dụng 'less' thay vì 'fewer' là một lỗi sai phổ biến trong tiếng Anh.

He made a solecism by misusing the word 'their' in his sentence.

Anh ấy đã mắc lỗi sai khi sử dụng sai từ 'their' trong câu của mình.

Avoiding solecisms in your writing can improve your credibility as a writer.

Tránh các lỗi sai trong bài viết của bạn có thể cải thiện uy tín của bạn với tư cách là một nhà văn.

Some people consider split infinitives to be a solecism in English grammar.

Một số người coi việc tách vô hạn ngữ là một lỗi sai trong ngữ pháp tiếng Anh.

Confusing 'your' and 'you're' is a common solecism that many people make.

Nhầm lẫn giữa 'your' và 'you're' là một lỗi sai phổ biến mà nhiều người mắc phải.

Making a solecism in pronunciation can lead to misunderstandings in communication.

Mắc lỗi sai trong phát âm có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp.

She cringed when she heard the solecism he made in his speech.

Cô ấy rùng mình khi nghe thấy lỗi sai mà anh ấy mắc phải trong bài phát biểu của mình.

Correcting solecisms in your writing shows attention to detail and professionalism.

Sửa các lỗi sai trong bài viết của bạn cho thấy sự chú ý đến chi tiết và tính chuyên nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay