extreme solicitousness
quá mức lo lắng
her solicitousnesses toward her aging parents were admirable.
Sự quan tâm của cô ấy dành cho cha mẹ già của mình là đáng ngưỡng mộ.
the nurse's solicitousnesses made patients feel comfortable.
Sự quan tâm của y tá khiến bệnh nhân cảm thấy thoải mái.
his solicitousnesses for his friends' wellbeing never wavered.
Sự quan tâm của anh ấy dành cho sức khỏe của bạn bè không bao giờ lay động.
the teacher's solicitousnesses helped students thrive.
Sự quan tâm của giáo viên giúp học sinh phát triển tốt.
their solicitousnesses during the crisis were appreciated.
Sự quan tâm của họ trong thời kỳ khủng hoảng được đánh giá cao.
her numerous solicitousnesses showed her true character.
Sự quan tâm nhiều lần của cô ấy thể hiện rõ tính cách thật của cô.
the staff's solicitousnesses exceeded all expectations.
Sự quan tâm của nhân viên vượt quá mọi kỳ vọng.
his solicitousnesses toward colleagues were well-known.
Sự quan tâm của anh ấy dành cho đồng nghiệp là điều众所周知.
the team's solicitousnesses ensured project success.
Sự quan tâm của đội nhóm đảm bảo thành công của dự án.
her constant solicitousnesses wore her out sometimes.
Sự quan tâm không ngừng của cô ấy đôi khi khiến cô mệt mỏi.
the family's solicitousnesses during the illness was touching.
Sự quan tâm của gia đình trong thời gian bệnh tật thật cảm động.
his solicitousnesses knew no bounds.
Sự quan tâm của anh ấy không có giới hạn.
extreme solicitousness
quá mức lo lắng
her solicitousnesses toward her aging parents were admirable.
Sự quan tâm của cô ấy dành cho cha mẹ già của mình là đáng ngưỡng mộ.
the nurse's solicitousnesses made patients feel comfortable.
Sự quan tâm của y tá khiến bệnh nhân cảm thấy thoải mái.
his solicitousnesses for his friends' wellbeing never wavered.
Sự quan tâm của anh ấy dành cho sức khỏe của bạn bè không bao giờ lay động.
the teacher's solicitousnesses helped students thrive.
Sự quan tâm của giáo viên giúp học sinh phát triển tốt.
their solicitousnesses during the crisis were appreciated.
Sự quan tâm của họ trong thời kỳ khủng hoảng được đánh giá cao.
her numerous solicitousnesses showed her true character.
Sự quan tâm nhiều lần của cô ấy thể hiện rõ tính cách thật của cô.
the staff's solicitousnesses exceeded all expectations.
Sự quan tâm của nhân viên vượt quá mọi kỳ vọng.
his solicitousnesses toward colleagues were well-known.
Sự quan tâm của anh ấy dành cho đồng nghiệp là điều众所周知.
the team's solicitousnesses ensured project success.
Sự quan tâm của đội nhóm đảm bảo thành công của dự án.
her constant solicitousnesses wore her out sometimes.
Sự quan tâm không ngừng của cô ấy đôi khi khiến cô mệt mỏi.
the family's solicitousnesses during the illness was touching.
Sự quan tâm của gia đình trong thời gian bệnh tật thật cảm động.
his solicitousnesses knew no bounds.
Sự quan tâm của anh ấy không có giới hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay