solidifies trust
củng cố niềm tin
solidifies relationships
củng cố các mối quan hệ
solidifies ideas
củng cố các ý tưởng
solidifies commitment
củng cố cam kết
solidifies foundation
củng cố nền tảng
solidifies goals
củng cố các mục tiêu
solidifies plans
củng cố kế hoạch
solidifies beliefs
củng cố niềm tin
solidifies knowledge
củng cố kiến thức
solidifies support
củng cố sự hỗ trợ
the artist's vision solidifies in the final piece.
tầm nhìn của nghệ sĩ trở nên rõ ràng hơn trong tác phẩm cuối cùng.
as the mixture cools, it solidifies into a solid form.
khi hỗn hợp nguội đi, nó đông lại thành một hình dạng rắn chắc.
his reputation solidifies with each successful project.
danh tiếng của anh ấy củng cố sau mỗi dự án thành công.
the plan solidifies after several discussions.
kế hoạch được củng cố sau nhiều cuộc thảo luận.
her commitment to the team solidifies their bond.
sự tận tâm của cô ấy với đội nhóm củng cố mối liên kết của họ.
as the ice forms, it solidifies on the lake.
khi băng hình thành, nó đông lại trên mặt hồ.
the theory solidifies with new evidence.
lý thuyết được củng cố với những bằng chứng mới.
his skills solidify through practice and dedication.
kỹ năng của anh ấy được củng cố thông qua luyện tập và sự tận tâm.
the agreement solidifies their partnership.
thỏa thuận củng cố mối quan hệ đối tác của họ.
time spent together solidifies their friendship.
thời gian dành cho nhau củng cố tình bạn của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay