soling

[Mỹ]/ˈsəʊlɪŋ/
[Anh]/ˈsoʊlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phần của thân tàu mà chồng lên một phần khác; đá hoặc gạch đối diện; cấp độ nền trong xây dựng; phần dưới cùng của giày.

Cụm từ & Cách kết hợp

soling material

vật liệu đế

soling process

quy trình đóng đế

soling technique

kỹ thuật đóng đế

soling design

thiết kế đế

soling system

hệ thống đế

soling pattern

mẫu đế

soling options

tùy chọn đế

soling performance

hiệu suất đế

soling service

dịch vụ đóng đế

soling repair

sửa chữa đế

Câu ví dụ

he spent the weekend soling his old shoes.

anh ấy đã dành cả cuối tuần để đóng lại giày cũ của mình.

soling can extend the life of your footwear.

việc đóng lại có thể kéo dài tuổi thọ của giày dép của bạn.

she is skilled at soling various types of shoes.

cô ấy rất khéo tay trong việc đóng lại nhiều loại giày khác nhau.

it's important to choose the right material for soling.

rất quan trọng là phải chọn đúng vật liệu để đóng lại.

he learned the art of soling from his grandfather.

anh ấy đã học được kỹ thuật đóng lại từ ông nội của mình.

soling is a common practice among cobblers.

việc đóng lại là một thói quen phổ biến trong số các thợ đóng giày.

she decided to start a business focused on soling.

cô ấy quyết định bắt đầu một công việc kinh doanh tập trung vào việc đóng lại.

after soling, the shoes looked almost new.

sau khi đóng lại, đôi giày trông gần như mới.

he prefers soling his sneakers with rubber material.

anh ấy thích đóng lại giày thể thao của mình bằng vật liệu cao su.

learning to do soling can save you money on repairs.

học cách đóng lại có thể giúp bạn tiết kiệm tiền sửa chữa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay