solio

[Mỹ]/ˈsɒliəʊ/
[Anh]/ˈsoliˌoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

solios on stage

solio singing

solio solo

solio performed

solios in opera

solio voice

solio recital

solio artist

solio part

solio section

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay