solipsisms of thought
thủ lệ của suy nghĩ
solipsisms in philosophy
thủ lệ trong triết học
solipsisms of existence
thủ lệ về sự tồn tại
solipsisms and reality
thủ lệ và thực tại
solipsisms of perception
thủ lệ về nhận thức
solipsisms in literature
thủ lệ trong văn học
solipsisms of self
thủ lệ về bản thân
solipsisms and others
thủ lệ và những người khác
solipsisms of consciousness
thủ lệ về ý thức
solipsisms in art
thủ lệ trong nghệ thuật
his solipsisms often lead him to misunderstand others.
Những chủ nghĩa độc lập của anh ấy thường khiến anh ấy hiểu lầm người khác.
in philosophy, solipsisms can create a barrier to understanding reality.
Trong triết học, chủ nghĩa độc lập có thể tạo ra rào cản cho việc hiểu thực tế.
solipsisms can isolate individuals from meaningful relationships.
Chủ nghĩa độc lập có thể cô lập các cá nhân khỏi các mối quan hệ ý nghĩa.
she often reflects on her solipsisms during quiet moments.
Cô ấy thường suy nghĩ về chủ nghĩa độc lập của mình trong những khoảnh khắc yên tĩnh.
his solipsisms were evident in his lack of empathy.
Chủ nghĩa độc lập của anh ấy thể hiện rõ ở sự thiếu đồng cảm của anh ấy.
solipsisms can distort one's perception of the world.
Chủ nghĩa độc lập có thể làm sai lệch nhận thức của người khác về thế giới.
the artist's work often explores themes of solipsisms.
Tác phẩm của nghệ sĩ thường khám phá các chủ đề về chủ nghĩa độc lập.
he argued that solipsisms undermine collective experiences.
Anh ta lập luận rằng chủ nghĩa độc lập làm suy yếu các kinh nghiệm tập thể.
her solipsisms made it difficult for her to accept feedback.
Chủ nghĩa độc lập của cô ấy khiến cô ấy khó chấp nhận phản hồi.
philosophers debate the implications of solipsisms in ethics.
Các nhà triết học tranh luận về những tác động của chủ nghĩa độc lập trong đạo đức.
solipsisms of thought
thủ lệ của suy nghĩ
solipsisms in philosophy
thủ lệ trong triết học
solipsisms of existence
thủ lệ về sự tồn tại
solipsisms and reality
thủ lệ và thực tại
solipsisms of perception
thủ lệ về nhận thức
solipsisms in literature
thủ lệ trong văn học
solipsisms of self
thủ lệ về bản thân
solipsisms and others
thủ lệ và những người khác
solipsisms of consciousness
thủ lệ về ý thức
solipsisms in art
thủ lệ trong nghệ thuật
his solipsisms often lead him to misunderstand others.
Những chủ nghĩa độc lập của anh ấy thường khiến anh ấy hiểu lầm người khác.
in philosophy, solipsisms can create a barrier to understanding reality.
Trong triết học, chủ nghĩa độc lập có thể tạo ra rào cản cho việc hiểu thực tế.
solipsisms can isolate individuals from meaningful relationships.
Chủ nghĩa độc lập có thể cô lập các cá nhân khỏi các mối quan hệ ý nghĩa.
she often reflects on her solipsisms during quiet moments.
Cô ấy thường suy nghĩ về chủ nghĩa độc lập của mình trong những khoảnh khắc yên tĩnh.
his solipsisms were evident in his lack of empathy.
Chủ nghĩa độc lập của anh ấy thể hiện rõ ở sự thiếu đồng cảm của anh ấy.
solipsisms can distort one's perception of the world.
Chủ nghĩa độc lập có thể làm sai lệch nhận thức của người khác về thế giới.
the artist's work often explores themes of solipsisms.
Tác phẩm của nghệ sĩ thường khám phá các chủ đề về chủ nghĩa độc lập.
he argued that solipsisms undermine collective experiences.
Anh ta lập luận rằng chủ nghĩa độc lập làm suy yếu các kinh nghiệm tập thể.
her solipsisms made it difficult for her to accept feedback.
Chủ nghĩa độc lập của cô ấy khiến cô ấy khó chấp nhận phản hồi.
philosophers debate the implications of solipsisms in ethics.
Các nhà triết học tranh luận về những tác động của chủ nghĩa độc lập trong đạo đức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay