soloing

[Mỹ]/[ˈsəʊləʊɪŋ]/
[Anh]/[ˈsoʊloʊɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Thực hiện một phần độc tấu (trong âm nhạc, khiêu vũ, v.v.); chơi hoặc khiêu vũ một mình; đi du lịch hoặc tham gia một hoạt động một mình.
adv. Một mình; tự mình.

Cụm từ & Cách kết hợp

soloing a song

hát solo một bài hát

soloing guitar

solo guitar

soloing now

solo ngay bây giờ

soloed beautifully

solo tuyệt vời

soloing tonight

solo tối nay

soloing onstage

solo trên sân khấu

soloing fast

solo nhanh

soloing hard

solo chăm chỉ

soloing with

solo với

soloing practice

luyện tập solo

Câu ví dụ

he's soloing on the guitar at the open mic night.

Anh ấy đang chơi guitar độc tấu tại buổi biểu diễn mở.

she's soloing in the dance performance, showcasing her skills.

Cô ấy đang chơi độc tấu trong buổi biểu diễn khiêu vũ, thể hiện kỹ năng của mình.

the vocalist is soloing during the bridge of the song.

Vocal đang chơi độc tấu trong phần cầu nối của bài hát.

he decided to solo hike in the mountains this weekend.

Anh ấy quyết định đi bộ đường dài một mình trên núi vào cuối tuần này.

she's soloing on the saxophone, a challenging but rewarding experience.

Cô ấy đang chơi độc tấu trên saxophone, một trải nghiệm đầy thử thách nhưng đáng rewarding.

the trumpet player is soloing with impressive speed and accuracy.

Người chơi trumpet đang chơi độc tấu với tốc độ và độ chính xác ấn tượng.

he's soloing in the video game, taking on the boss alone.

Anh ấy đang chơi một mình trong trò chơi điện tử, đối mặt với boss một mình.

she's soloing in the play, delivering a powerful monologue.

Cô ấy đang chơi một mình trong vở kịch, thể hiện một độc thoại mạnh mẽ.

they encouraged him to solo, giving him a chance to shine.

Họ khuyến khích anh ấy chơi một mình, cho anh ấy cơ hội tỏa sáng.

the pianist is soloing beautifully, captivating the audience.

Người chơi piano đang chơi độc tấu một cách tuyệt đẹp, thu hút khán giả.

she's soloing through the city, exploring hidden gems.

Cô ấy đang khám phá thành phố một mình, khám phá những viên ngọc ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay